Última actualización20.09.2026 07:25:34, Propietario/Última carga: Trung Tâm Cờ Vua Chess House
Clasificación Final después de 7 rondas
| Rk. | No.Ini. | Nombre | Gr | Club/Ciudad | Pts. | Des 1 | Des 2 | Des 3 | Des 4 | Des 5 |
| 1 | 7 | Phạm, Lê Quốc Khánh | U11 | Kct Tây Ninh | 7 | 0 | 28,5 | 7 | 3 | 3 |
| 2 | 13 | Võ, Nguyễn Gia Bảo | U11 | Clb Tây Ninh | 5,5 | 0 | 31 | 5 | 3 | 2 |
| 3 | 1 | Đinh, Kiến Huy | U11 | Clb Tây Ninh | 5 | 0 | 29 | 4 | 3 | 2 |
| 4 | 11 | Trịnh, Phước Toàn | U11 | Thủ Thừa | 4 | 0 | 30,5 | 4 | 3 | 2 |
| 5 | 5 | Nguyễn, Văn Anh Tiến | U11 | Thạnh Hóa | 4 | 0 | 28,5 | 4 | 4 | 3 |
| 6 | 10 | Trần, Thiện Nhân | U11 | Clb Tây Ninh | 4 | 0 | 26 | 3 | 4 | 3 |
| 7 | 9 | Phan, Thành Đạt | U11 | Thạnh Hóa | 4 | 0 | 21 | 4 | 3 | 1 |
| 8 | 8 | Phạm, Thiên Phúc | U11 | Clb Tây Ninh | 3 | 0 | 30,5 | 3 | 3 | 0 |
| 9 | 12 | Trương, Thiện Nhân | U11 | Clb Tây Ninh | 3 | 0 | 28 | 3 | 3 | 1 |
| 10 | 4 | Nguyễn, Kiến Thành | U11 | Clb Tây Ninh | 2,5 | 0 | 25,5 | 1 | 4 | 0 |
| 11 | 6 | Phạm, Hoàng Đức Huy | U11 | Clb Tây Ninh | 2,5 | 0 | 22 | 2 | 3 | 1 |
| 12 | 3 | Lê, Đinh Phúc Điền | U11 | Clb Tây Ninh | 2,5 | 0 | 22 | 2 | 3 | 0 |
| 13 | 2 | Huỳnh, Đức Huy | U11 | Thạnh Hóa | 2 | 0 | 20,5 | 1 | 3 | 0 |
Anotación: Desempate 1: Direct Encounter (DE) Desempate 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints) Desempate 3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) Desempate 4: Number of games played with black (BPG) (Matchpoints, Forfeited games count) Desempate 5: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints, Forfeited games count)
|
|
|