Бележка: За да намали натоварването на сървъра от дневните индексирания на Google, Yahoo и др., всички турнири, по-стари от 2 седмици (крайна дата) се показват след кликане на бутона:


покажи данните за турнира
 

GIẢI CỜ VUA "VUI HỘI TRĂNG RẰM" NĂM 2026 NAM 11

Последно обновяване20.09.2026 07:25:34, Creator/Last Upload: Trung Tâm Cờ Vua Chess House

Search for player Търси

Крайно класиране след 7 кръга

Rk.СтНоNameГрКлуб/ГрадТ. ТБ1  ТБ2  ТБ3  ТБ4  ТБ5 
17Phạm, Lê Quốc KhánhU11Kct Tây Ninh7028,5733
213Võ, Nguyễn Gia BảoU11Clb Tây Ninh5,5031532
31Đinh, Kiến HuyU11Clb Tây Ninh5029432
411Trịnh, Phước ToànU11Thủ Thừa4030,5432
55Nguyễn, Văn Anh TiếnU11Thạnh Hóa4028,5443
610Trần, Thiện NhânU11Clb Tây Ninh4026343
79Phan, Thành ĐạtU11Thạnh Hóa4021431
88Phạm, Thiên PhúcU11Clb Tây Ninh3030,5330
912Trương, Thiện NhânU11Clb Tây Ninh3028331
104Nguyễn, Kiến ThànhU11Clb Tây Ninh2,5025,5140
116Phạm, Hoàng Đức HuyU11Clb Tây Ninh2,5022231
123Lê, Đinh Phúc ĐiềnU11Clb Tây Ninh2,5022230
132Huỳnh, Đức HuyU11Thạnh Hóa2020,5130

Анотация:
Тай-брек1: Direct Encounter (DE)
Тай-брек2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Тай-брек3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
Тай-брек4: Number of games played with black (BPG) (Matchpoints, Forfeited games count)
Тай-брек5: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints, Forfeited games count)