Note: To reduce the server load by daily scanning of all links by search engines like Google, Yahoo and Co, all links for tournaments older than 2 weeks (end-date) are shown after clicking the following button:


مشاهدة تفاصيل البطولة
 

GIẢI CỜ VUA "VUI HỘI TRĂNG RẰM" NĂM 2026 NAM 11

اخر تحديث20.09.2026 07:25:34, منشئ/آخر رفع: Trung Tâm Cờ Vua Chess House

Search for player ابحث

جدول التقابلات طبقا للبداية

رقماسم اللاعب1 .ج2 .ج3 .ج4 .ج5 .ج6 .ج7 .جنقاطترتيب حسم تعادل1  حسم تعادل2  حسم تعادل3  حسم تعادل4  حسم تعادل5 
1Đinh Kiến Huy 7w0 4b1 8w1 12b1 11w1 13b½ 10w½53029432
2Huỳnh Đức Huy 8b0 10w0 -1 9b0 6w0 4b½ 3w½213020,5130
3Lê Đinh Phúc Điền 9w1 11b0 12w0 4b0 -1 10w0 2b½2,512022230
4Nguyễn Kiến Thành 10b½ 1w0 6b½ 3w1 13b0 2w½ 5b02,510025,5140
5Nguyễn Văn Anh Tiến 11w0 6b1 9b1 13w0 12b1 7b0 4w145028,5443
6Phạm Hoàng Đức Huy 12b0 5w0 4w½ -1 2b1 11b0 9w02,511022231
7Phạm Lê Quốc Khánh 1b1 12w1 13w1 11b1 10b1 5w1 8w171028,5733
8Phạm Thiên Phúc 2w1 13b0 1b0 10w0 9w1 -1 7b038030,5330
9Phan Thành Đạt 3b0 -1 5w0 2w1 8b0 12w1 6b147021431
10Trần Thiện Nhân 4w½ 2b1 11w0 8b1 7w0 3b1 1b½46026343
11Trịnh Phước Toàn 5b1 3w1 10b1 7w0 1b0 6w1 13w044030,5432
12Trương Thiện Nhân 6w1 7b0 3b1 1w0 5w0 9b0 -139028331
13Võ Nguyễn Gia Bảo -1 8w1 7b0 5b1 4w1 1w½ 11b15,52031532

ملاحظة:
حسم تعادل1: Direct Encounter (DE)
حسم تعادل2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
حسم تعادل3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
حسم تعادل4: Number of games played with black (BPG) (Matchpoints, Forfeited games count)
حسم تعادل5: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints, Forfeited games count)