GIẢI CỜ VUA "VUI HỘI TRĂNG RẰM" NĂM 2026 NAM 11|
Ostatnia aktualizacja strony20.09.2026 07:25:34, Creator/Last Upload: Trung Tâm Cờ Vua Chess House
| Wybranie turnieju | NAM 7, NAM 9, NAM 11 NỮ 9, NỮ 11 NÂNG CAO, OPEN |
| wybranie parametrów | Nie pokazywać danych turnieju, Link tournament to the tournament calendar |
| Listy | Lista startowa, Sortowanie zawodników wg alfabetu, Zestawienie federacji, partii i tytułów, Alphabetical list all groups, Terminarz |
| Tabela końcowa po 7 rundach, Tabela według listy startowej |
| Pary na szachownicach | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7/7 , Nieskojarzony |
| Ranking list after | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7 |
| Excel i drukowanie | Eksport do Excela (.xlsx), Eksport do PDF, QR-Codes |
| |
|
Lista startowa
| Nr | Nazwisko | Gr | Klub/miasto |
| 1 | Đinh, Kiến Huy | U11 | Clb Tây Ninh |
| 2 | Huỳnh, Đức Huy | U11 | Thạnh Hóa |
| 3 | Lê, Đinh Phúc Điền | U11 | Clb Tây Ninh |
| 4 | Nguyễn, Kiến Thành | U11 | Clb Tây Ninh |
| 5 | Nguyễn, Văn Anh Tiến | U11 | Thạnh Hóa |
| 6 | Phạm, Hoàng Đức Huy | U11 | Clb Tây Ninh |
| 7 | Phạm, Lê Quốc Khánh | U11 | Kct Tây Ninh |
| 8 | Phạm, Thiên Phúc | U11 | Clb Tây Ninh |
| 9 | Phan, Thành Đạt | U11 | Thạnh Hóa |
| 10 | Trần, Thiện Nhân | U11 | Clb Tây Ninh |
| 11 | Trịnh, Phước Toàn | U11 | Thủ Thừa |
| 12 | Trương, Thiện Nhân | U11 | Clb Tây Ninh |
| 13 | Võ, Nguyễn Gia Bảo | U11 | Clb Tây Ninh |
|
|
|
|