Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

VAN 8-10-12 YAŞ KATEGORİSİ İLKÖĞRETİM HAFTASI SATRANÇ TURNUVASI

VAN 8-10-12 YAŞ KATEGORİSİ İLKÖĞRETİM HAFTASI SATRANÇ TURNUVASI

Cập nhật ngày: 20.09.2026 12:57:41, Người tạo/Tải lên sau cùng: Van TCF

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 2

HạngSốTênLĐRtgCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3 
19TURGUT, ENES ZANYARTUR1073VAN2000
23ERBENZER, DENİZ RONİTUR1171VAN2000
31ARSLAN, MUHAMMED EMİRTUR1295VAN2000
42YÜREKTÜRK, ATAHANTUR11991000
56KESERCİ, ROHAT KARENTUR11281000
611ARSLAN, ALMİNA NİSATUR0VAN1000
75EYİGÜN, EYMENTUR1136VAN1000
87PİRİM, BEYTULLAH ORHANTUR11031000
910DURAK, POYRAZ EGETUR10321000
104TUNÇ, TUNÇ ARASTUR1160VAN1000
118AKBULUT, MUSA EYMENTUR1074VAN0,5000
1213GENÇ, ERTUĞRULTUR0VAN0,5000
1314KANMIŞ, EYMENTUR0VAN0000
1412DOĞULU, DOĞUŞ EFDALTUR0MARDİN0000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)