Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

VAN 8-10-12 YAŞ KATEGORİSİ İLKÖĞRETİM HAFTASI SATRANÇ TURNUVASI

VAN 8-10-12 YAŞ KATEGORİSİ İLKÖĞRETİM HAFTASI SATRANÇ TURNUVASI

Cập nhật ngày: 20.09.2026 12:57:41, Người tạo/Tải lên sau cùng: Van TCF

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 5

HạngSốTênLĐRtgCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3 
13ERBENZER, DENİZ RONİTUR1171VAN4,5013,511,75
21ARSLAN, MUHAMMED EMİRTUR1295VAN3,51158,75
39TURGUT, ENES ZANYARTUR1073VAN3,5216,510,75
42YÜREKTÜRK, ATAHANTUR11993,53159,75
54TUNÇ, TUNÇ ARASTUR1160VAN3014,57
65EYİGÜN, EYMENTUR1136VAN3012,55,5
711ARSLAN, ALMİNA NİSATUR0VAN3011,56
86KESERCİ, ROHAT KARENTUR11282014,54,5
97PİRİM, BEYTULLAH ORHANTUR110320132
1012DOĞULU, DOĞUŞ EFDALTUR0MARDİN20113,5
118AKBULUT, MUSA EYMENTUR1074VAN1,50122,75
1213GENÇ, ERTUĞRULTUR0VAN1,5091,25
1310DURAK, POYRAZ EGETUR103210100,5
1414KANMIŞ, EYMENTUR0VAN0050

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)