VAN 8-10-12 YAŞ KATEGORİSİ İLKÖĞRETİM HAFTASI SATRANÇ TURNUVASIVAN 8-10-12 YAŞ KATEGORİSİ İLKÖĞRETİM HAFTASI SATRANÇ TURNUVASI Cập nhật ngày: 20.09.2026 12:57:41, Người tạo/Tải lên sau cùng: Van TCF
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả2. Ván ngày 2026/09/19 lúc 13:00
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 6 | | KESERCİ, ROHAT KAREN | 1128 | 1 | 0 - 1 | 1 | | ARSLAN, MUHAMMED EMİR | 1295 | 1 |
| 2 | 7 | | PİRİM, BEYTULLAH ORHAN | 1103 | 1 | 0 - 1 | 1 | | ERBENZER, DENİZ RONİ | 1171 | 3 |
| 3 | 9 | | TURGUT, ENES ZANYAR | 1073 | 1 | 1 - 0 | 1 | | EYİGÜN, EYMEN | 1136 | 5 |
| 4 | 2 | | YÜREKTÜRK, ATAHAN | 1199 | 0 | 1 - 0 | 1 | | ARSLAN, ALMİNA NİSA | 0 | 11 |
| 5 | 4 | | TUNÇ, TUNÇ ARAS | 1160 | 0 | 1 - 0 | 0 | | DOĞULU, DOĞUŞ EFDAL | 0 | 12 |
| 6 | 8 | | AKBULUT, MUSA EYMEN | 1074 | 0 | ½ - ½ | 0 | | GENÇ, ERTUĞRUL | 0 | 13 |
| 7 | 10 | | DURAK, POYRAZ EGE | 1032 | 0 | 1 - 0 | 0 | | KANMIŞ, EYMEN | 0 | 14 |
|
|
|
|