VAN 8-10-12 YAŞ KATEGORİSİ İLKÖĞRETİM HAFTASI SATRANÇ TURNUVASIVAN 8-10-12 YAŞ KATEGORİSİ İLKÖĞRETİM HAFTASI SATRANÇ TURNUVASI | Liên đoàn | Republic of Türkiye ( TUR ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | ZANA ARSLANARGUN |
| Tổng trọng tài | MEHMET HALİL ÇAĞLAR |
| Phó Tổng Trọng tài | EMRAH ÖNAY |
| Trọng tài | ZANYAR AYDAR MİRAÇ, SEVDA YILDIZ, ŞABAN POLAT |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 35+30 |
| Địa điểm | İPEKYOLU GENÇLİK MERKEZİ |
| Số ván | 5 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc gia |
| Ngày | 2026/09/19 đến 2026/09/20 |
| Rating trung bình / Average age | 1098 / 10 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 20.09.2026 12:57:41, Người tạo/Tải lên sau cùng: Van TCF
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | CLB/Tỉnh |
| 1 | | ARSLAN, MUHAMMED EMİR | | TUR | 1295 | VAN |
| 2 | | YÜREKTÜRK, ATAHAN | | TUR | 1199 | |
| 3 | | ERBENZER, DENİZ RONİ | | TUR | 1171 | VAN |
| 4 | | TUNÇ, TUNÇ ARAS | 525041770 | TUR | 1160 | VAN |
| 5 | | EYİGÜN, EYMEN | | TUR | 1136 | VAN |
| 6 | | KESERCİ, ROHAT KAREN | | TUR | 1128 | |
| 7 | | PİRİM, BEYTULLAH ORHAN | | TUR | 1103 | |
| 8 | | AKBULUT, MUSA EYMEN | | TUR | 1074 | VAN |
| 9 | | TURGUT, ENES ZANYAR | | TUR | 1073 | VAN |
| 10 | | DURAK, POYRAZ EGE | | TUR | 1032 | |
| 11 | | ARSLAN, ALMİNA NİSA | | TUR | 0 | VAN |
| 12 | | DOĞULU, DOĞUŞ EFDAL | | TUR | 0 | MARDİN |
| 13 | | GENÇ, ERTUĞRUL | | TUR | 0 | VAN |
| 14 | | KANMIŞ, EYMEN | | TUR | 0 | VAN |
|
|
|
|