最后更新20.09.2026 07:21:18, 创建者/最新上传: Trung Tâm Cờ Vua Chess House
7 轮后最终排名
| 名次 | SNo | 姓名 | 协会 | 俱乐部/城市 | 分 | TB1 | TB2 | TB3 | TB4 | TB5 |
| 1 | 2 | Lê, Minh Anh | U9 | KCT Tây Ninh | 7 | 0 | 28 | 7 | 3 | 3 |
| 2 | 4 | Mai, Phương Du | U7 | Clb Tây Ninh | 6 | 0 | 25 | 6 | 3 | 3 |
| 3 | 5 | Nguyễn, Cao Nhã Hân | U7 | Clb Thầy Tiền | 4,5 | 0 | 17,5 | 4 | 4 | 2 |
| 4 | 6 | Nguyễn, Dương Khả Hân | U9 | CLB Tây Ninh | 4 | 0 | 16 | 4 | 4 | 3 |
| 5 | 1 | Huỳnh, Phương Vy | U7 | Clb Tây Ninh | 3,5 | 0 | 14,5 | 3 | 3 | 2 |
| 6 | 7 | Nguyễn, Ngọc Cát Tường | U7 | Clb Đồng Tâm Tây Ninh | 2 | 0 | 8 | 2 | 4 | 1 |
| 7 | 3 | Lê, Nguyễn Đông Nghi | U7 | Clb Tây Ninh | 1 | 0 | 3 | 1 | 3 | 0 |
| 8 | 8 | Nguyễn, Thanh Trúc | U7 | Clb Tây Ninh | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 |
注释: TB1: Direct Encounter (DE) TB2: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)(Gamepoints) TB3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) TB4: Number of games played with black (BPG) (Matchpoints, Forfeited games count) TB5: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints, Forfeited games count)
|
|
|