最后更新20.09.2026 07:21:18, 创建者/最新上传: Trung Tâm Cờ Vua Chess House
配对/成绩
| 1. 轮 |
| 棋盘 | 序号 | 俱乐部/城市 | White | 结果 | Black | 俱乐部/城市 | 序号 |
| 1 | 1 | Clb Tây Ninh | Huỳnh, Phương Vy | 1 - 0 | Nguyễn, Thanh Trúc | Clb Tây Ninh | 8 | |
| 2 | 2 | KCT Tây Ninh | Lê, Minh Anh | 1 - 0 | Nguyễn, Ngọc Cát Tường | Clb Đồng Tâm Tây Ninh | 7 | |
| 3 | 3 | Clb Tây Ninh | Lê, Nguyễn Đông Nghi | 0 - 1 | Nguyễn, Dương Khả Hân | CLB Tây Ninh | 6 | |
| 4 | 4 | Clb Tây Ninh | Mai, Phương Du | 1 - 0 | Nguyễn, Cao Nhã Hân | Clb Thầy Tiền | 5 | |
| 2. 轮 |
| 棋盘 | 序号 | 俱乐部/城市 | White | 结果 | Black | 俱乐部/城市 | 序号 |
| 1 | 8 | Clb Tây Ninh | Nguyễn, Thanh Trúc | 0 - 1 | Nguyễn, Cao Nhã Hân | Clb Thầy Tiền | 5 | |
| 2 | 6 | CLB Tây Ninh | Nguyễn, Dương Khả Hân | 0 - 1 | Mai, Phương Du | Clb Tây Ninh | 4 | |
| 3 | 7 | Clb Đồng Tâm Tây Ninh | Nguyễn, Ngọc Cát Tường | 1 - 0 | Lê, Nguyễn Đông Nghi | Clb Tây Ninh | 3 | |
| 4 | 1 | Clb Tây Ninh | Huỳnh, Phương Vy | 0 - 1 | Lê, Minh Anh | KCT Tây Ninh | 2 | |
| 3. 轮 |
| 棋盘 | 序号 | 俱乐部/城市 | White | 结果 | Black | 俱乐部/城市 | 序号 |
| 1 | 2 | KCT Tây Ninh | Lê, Minh Anh | 1 - 0 | Nguyễn, Thanh Trúc | Clb Tây Ninh | 8 | |
| 2 | 3 | Clb Tây Ninh | Lê, Nguyễn Đông Nghi | 0 - 1 | Huỳnh, Phương Vy | Clb Tây Ninh | 1 | |
| 3 | 4 | Clb Tây Ninh | Mai, Phương Du | 1 - 0 | Nguyễn, Ngọc Cát Tường | Clb Đồng Tâm Tây Ninh | 7 | |
| 4 | 5 | Clb Thầy Tiền | Nguyễn, Cao Nhã Hân | 1 - 0 | Nguyễn, Dương Khả Hân | CLB Tây Ninh | 6 | |
| 4. 轮 |
| 棋盘 | 序号 | 俱乐部/城市 | White | 结果 | Black | 俱乐部/城市 | 序号 |
| 1 | 8 | Clb Tây Ninh | Nguyễn, Thanh Trúc | 0 - 1 | Nguyễn, Dương Khả Hân | CLB Tây Ninh | 6 | |
| 2 | 7 | Clb Đồng Tâm Tây Ninh | Nguyễn, Ngọc Cát Tường | 0 - 1 | Nguyễn, Cao Nhã Hân | Clb Thầy Tiền | 5 | |
| 3 | 1 | Clb Tây Ninh | Huỳnh, Phương Vy | 0 - 1 | Mai, Phương Du | Clb Tây Ninh | 4 | |
| 4 | 2 | KCT Tây Ninh | Lê, Minh Anh | 1 - 0 | Lê, Nguyễn Đông Nghi | Clb Tây Ninh | 3 | |
| 5. 轮 |
| 棋盘 | 序号 | 俱乐部/城市 | White | 结果 | Black | 俱乐部/城市 | 序号 |
| 1 | 3 | Clb Tây Ninh | Lê, Nguyễn Đông Nghi | 1 - 0 | Nguyễn, Thanh Trúc | Clb Tây Ninh | 8 | |
| 2 | 4 | Clb Tây Ninh | Mai, Phương Du | 0 - 1 | Lê, Minh Anh | KCT Tây Ninh | 2 | |
| 3 | 5 | Clb Thầy Tiền | Nguyễn, Cao Nhã Hân | ½ - ½ | Huỳnh, Phương Vy | Clb Tây Ninh | 1 | |
| 4 | 6 | CLB Tây Ninh | Nguyễn, Dương Khả Hân | 1 - 0 | Nguyễn, Ngọc Cát Tường | Clb Đồng Tâm Tây Ninh | 7 | |
| 6. 轮 |
| 棋盘 | 序号 | 俱乐部/城市 | White | 结果 | Black | 俱乐部/城市 | 序号 |
| 1 | 8 | Clb Tây Ninh | Nguyễn, Thanh Trúc | 0 - 1 | Nguyễn, Ngọc Cát Tường | Clb Đồng Tâm Tây Ninh | 7 | |
| 2 | 1 | Clb Tây Ninh | Huỳnh, Phương Vy | 0 - 1 | Nguyễn, Dương Khả Hân | CLB Tây Ninh | 6 | |
| 3 | 2 | KCT Tây Ninh | Lê, Minh Anh | 1 - 0 | Nguyễn, Cao Nhã Hân | Clb Thầy Tiền | 5 | |
| 4 | 3 | Clb Tây Ninh | Lê, Nguyễn Đông Nghi | 0 - 1 | Mai, Phương Du | Clb Tây Ninh | 4 | |
| 7. 轮 |
| 棋盘 | 序号 | 俱乐部/城市 | White | 结果 | Black | 俱乐部/城市 | 序号 |
| 1 | 4 | Clb Tây Ninh | Mai, Phương Du | 1 - 0 | Nguyễn, Thanh Trúc | Clb Tây Ninh | 8 | |
| 2 | 5 | Clb Thầy Tiền | Nguyễn, Cao Nhã Hân | 1 - 0 | Lê, Nguyễn Đông Nghi | Clb Tây Ninh | 3 | |
| 3 | 6 | CLB Tây Ninh | Nguyễn, Dương Khả Hân | 0 - 1 | Lê, Minh Anh | KCT Tây Ninh | 2 | |
| 4 | 7 | Clb Đồng Tâm Tây Ninh | Nguyễn, Ngọc Cát Tường | 0 - 1 | Huỳnh, Phương Vy | Clb Tây Ninh | 1 | |
|
|
|