Battle of Minds 2026 - Western Province Selections Under 06 GirlsCập nhật ngày: 20.09.2026 13:10:54, Người tạo/Tải lên sau cùng: Lakmina
| Giải/ Nội dung | U06 Boys, U06 Girls, U08 Boys, U08 Girls, U10 Boys, U10 Girls, U12 Boys, U12 Girls, U14 Boys, U14 Girls |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả4. Ván
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 9 | | Hiripurage, H Thinoki Akinsa | 0 | 3 | 1 - 0 | 3 | | Amarawardhana, Hesali Yanulya | 0 | 3 |
| 2 | 7 | | Gunasinghe, Dinsari Vihasna | 0 | 3 | 0 - 1 | 3 | | Pemachandra, K I Kimaya Sethnooli | 0 | 17 |
| 3 | 2 | | Abeytunga, Anugi Bandara | 0 | 2 | 0 - 1 | 2 | | Vaseethan, Varshini | 0 | 25 |
| 4 | 23 | | Subasinghe, N T Aaryavi | 0 | 2 | 1 - 0 | 2 | | Imbulegama, I G S Senashi | 0 | 10 |
| 5 | 24 | | Umar, Aanya | 0 | 2 | 0 - 1 | 2 | | Mehansa, Loku Hewage Methuki | 0 | 14 |
| 6 | 26 | | Vunara, H Oneki | 0 | 2 | 1 - 0 | 1½ | | Rathnayake, Kenuli | 0 | 19 |
| 7 | 27 | | Zaid, Haya | 0 | 1½ | - - + | 1½ | | Sanara, N G Sasmi | 0 | 21 |
| 8 | 4 | | Fernando, A Minuk Uthara | 0 | 1½ | 0 - 1 | 1 | | Fernando, Pahanya Thisumi Sandanethu | 0 | 6 |
| 9 | 15 | | Muhandiramge, Samara Pahandi | 0 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Gunasinghe, Himavi Sansera | 0 | 8 |
| 10 | 11 | | Jayawardhana, Nethuli Vihansa | 0 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Perera, Nawagamuwage Methushi Ayathna | 0 | 18 |
| 11 | 20 | | Rathnayake, Ranuthi Sethumsa | 0 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Pathirana, W W Thesumi Dahamsa | 0 | 16 |
| 12 | 1 | | Aaya, M W Etaliya | 0 | 0 | 0 - 1 | 1 | | Silva, A Oeshi Nithara | 0 | 22 |
| 13 | 5 | | Fernando, J P Aishu Liwenya | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Kulathilake, C Uvini Anuthya | 0 | 13 |
| 14 | 12 | | Kularatne, Sankalani Hasanya | 0 | 0 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
|
|
|
|