Battle of Minds 2026 - Western Province Selections Under 08 BoysCập nhật ngày: 20.09.2026 13:46:26, Người tạo/Tải lên sau cùng: Lakmina
| Giải/ Nội dung | U06 Boys, U06 Girls, U08 Boys, U08 Girls, U10 Boys, U10 Girls, U12 Boys, U12 Girls, U14 Boys, U14 Girls |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 |
| 3 | | Adikari, Sanul Dulmeth | 0 | SRI | 0F | * | * | * | * |
| 6 | | Amarasinghege, Sithika Biyon | 0 | SRI | | | | | 0F |
| 26 | | Iduneth, W A Ganindu Iduneth | 0 | SRI | | | | | miễn đấu |
| 56 | | Rishanthan, Pranav | 0 | SRI | | | | | 0F |
| 62 | | Sasish, S Vihaan | 0 | SRI | miễn đấu | | | | |
| 64 | | Shashwanth, Gajamugan | 0 | SRI | 0F | * | * | * | * |
| 71 | | Thennakoon, Kenuka Sashen | 0 | SRI | | | | miễn đấu | 0F |
| 72 | | Thennakoon, T M Shaveen Muthuhara | 0 | SRI | | | miễn đấu | | 0F |
| 73 | | Thusyanthan, Danish | 0 | SRI | | miễn đấu | | | 0F |
| 74 | | Wannakuarachchi, Dulina Nilnupa | 0 | SRI | 0F | * | * | * | * |
| 76 | | Weerasinghe, Yuseth | 0 | SRI | 0F | * | * | * | * |
|
|
|
|