Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

GIẢI CỜ VUA "VUI HỘI TRĂNG RẰM" NĂM 2026 NỮ 11

Cập nhật ngày: 21.09.2026 02:23:32, Người tạo/Tải lên sau cùng: Trung Tâm Cờ Vua Chess House

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 6

HạngTênV1V2V3V4V5V6Điểm HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
1Lê Ngọc Hạnh Nguyên 6b1 7w½ 4b1 3w1 2b1 5w15,5019,5533
2Nguyễn Đỗ Thùy Duyên 9b+ 3w0 6b1 5b1 1w0 8w14019,5433
3Đinh Hà An 8w1 2b1 5w1 1b0 6w0 7b14017432
4Phạm Cát Tiên -1 5b0 1w0 8b1 7w1 6w14017421
5Huỳnh Minh Anh 7b1 4w1 3b0 2w0 8b1 1b03019342
6Lê Tố Quyên 1w0 8b1 2w0 7w1 3b1 4b03019332
7Nguyễn Minh Anh 5w0 1b½ 8w1 6b0 4b0 3w01,5019,5130
8Nguyễn Dương Đan Thanh 3b0 6w0 7b0 4w0 5w0 2b00019,5030
9Nguyễn Nhật Mai Vy 2w- -0 -0 -0 -0 -0000000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 4: Number of games played with black (BPG) (Matchpoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 5: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints, Forfeited games count)