GIẢI CỜ VUA "VUI HỘI TRĂNG RẰM" NĂM 2026 NỮ 11Cập nhật ngày: 21.09.2026 02:23:32, Người tạo/Tải lên sau cùng: Trung Tâm Cờ Vua Chess House
Bảng xếp hạng sau ván 6
| Hạng | Tên | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | Điểm | HS1 | HS2 | HS3 | HS4 | HS5 |
| 1 | Lê Ngọc Hạnh Nguyên | 6b1 | 7w½ | 4b1 | 3w1 | 2b1 | 5w1 | 5,5 | 0 | 19,5 | 5 | 3 | 3 |
| 2 | Nguyễn Đỗ Thùy Duyên | 9b+ | 3w0 | 6b1 | 5b1 | 1w0 | 8w1 | 4 | 0 | 19,5 | 4 | 3 | 3 |
| 3 | Đinh Hà An | 8w1 | 2b1 | 5w1 | 1b0 | 6w0 | 7b1 | 4 | 0 | 17 | 4 | 3 | 2 |
| 4 | Phạm Cát Tiên | -1 | 5b0 | 1w0 | 8b1 | 7w1 | 6w1 | 4 | 0 | 17 | 4 | 2 | 1 |
| 5 | Huỳnh Minh Anh | 7b1 | 4w1 | 3b0 | 2w0 | 8b1 | 1b0 | 3 | 0 | 19 | 3 | 4 | 2 |
| 6 | Lê Tố Quyên | 1w0 | 8b1 | 2w0 | 7w1 | 3b1 | 4b0 | 3 | 0 | 19 | 3 | 3 | 2 |
| 7 | Nguyễn Minh Anh | 5w0 | 1b½ | 8w1 | 6b0 | 4b0 | 3w0 | 1,5 | 0 | 19,5 | 1 | 3 | 0 |
| 8 | Nguyễn Dương Đan Thanh | 3b0 | 6w0 | 7b0 | 4w0 | 5w0 | 2b0 | 0 | 0 | 19,5 | 0 | 3 | 0 |
| 9 | Nguyễn Nhật Mai Vy | 2w- | -0 | -0 | -0 | -0 | -0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints) Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) Hệ số phụ 4: Number of games played with black (BPG) (Matchpoints, Forfeited games count) Hệ số phụ 5: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints, Forfeited games count)
|
|
|
|
|
|
|
|
|