GIẢI CỜ VUA "VUI HỘI TRĂNG RẰM" NĂM 2026 NỮ 11

协会者CLB Cờ vua Tây Ninh
协会越南 ( VIE )
Bedenkzeit (Rapid)15 phút
地点Số 2, Võ Văn Tần, phường Long An, tỉnh Tây Ninh
Number of rounds7
Tournament type瑞士制编排系统
等级分计算 -
日期2026/09/20
平均等级分 / Average age1000 / 10
配对软件Swiss-Manager from Heinz HerzogSwiss-Manager 比赛文件

最后更新21.09.2026 02:23:32, 创建者/最新上传: Trung Tâm Cờ Vua Chess House

比赛选择NAM 7, NAM 9, NAM 11
NỮ 9, NỮ 11
NÂNG CAO, OPEN
参数选择 没有比赛详细资料, 比赛日历链接
列表赛前排序表, 选手按字母排列, 协会-,对局- 及称号-统计, Alphabetical list all groups, 日程表
6 轮后名次交叉表, 赛前名次交叉表
配对板1 轮, 2 轮, 3 轮, 4 轮, 5 轮, 6 轮/7 , 没有配对
名次表在1 轮, 2 轮, 3 轮, 4 轮, 5 轮, 6 轮
Excel及打印输出到Excel文件 (.xlsx), 输出至PDF文件, QR-Codes
Search for player 搜索

赛前排序表

序号姓名协会俱乐部/城市
1Đinh, Hà AnU11Clb Tây Ninh
2Huỳnh, Minh AnhU11Clb Tây Ninh
3Lê, Tố QuyênU11Clb Tây Ninh
4Nguyễn, Đỗ Thùy DuyênU11Clb Tây Ninh
5Nguyễn, Dương Đan ThanhU11Clb Tây Ninh
6Nguyễn, Minh AnhU11Clb Tây Ninh
7Lê, Ngọc Hạnh NguyênU11Bến Lức
8Nguyễn, Nhật Mai VyU11Clb Tây Ninh
9Phạm, Cát TiênU11Clb Đồng Tâm Tây Ninh