GIẢI CỜ VUA "VUI HỘI TRĂNG RẰM" NĂM 2026 NÂNG CAOOstatnia aktualizacja strony20.09.2026 07:35:35, Creator/Last Upload: Trung Tâm Cờ Vua Chess House
Wynik końcowy po 7 rundach
| M-sce | SNr | Nazwisko | Gr | Klub/miasto | Pkt | TB 1 | TB 2 | TB 3 | TB 4 | TB 5 |
| 1 | 13 | Nguyễn, Minh Phúc | NÂN | Kct Tây Ninh | 6,5 | 0 | 31 | 6 | 3 | 3 |
| 2 | 3 | Đỗ, Lê Anh Khoa | NÂN | Clb Tây Ninh | 5,5 | 1 | 31 | 5 | 3 | 2 |
| 3 | 12 | Nguyễn, Hoàng Nam (TNI) | NÂN | Kct Tây Ninh | 5,5 | 2 | 29,5 | 5 | 4 | 3 |
| 4 | 14 | Nguyễn, Ngọc Khánh Chi | NÂN | Kct Tây Ninh | 5 | 0 | 27 | 5 | 4 | 3 |
| 5 | 19 | Nguyễn, Tấn Hưng | NÂN | Clb Tây Ninh | 4,5 | 0 | 33,5 | 4 | 3 | 2 |
| 6 | 21 | Nguyễn, Tiến Khoa | NÂN | Clb Tây Ninh | 4,5 | 0 | 28,5 | 4 | 3 | 2 |
| 7 | 9 | Nguyễn, Dương Nhã Uyên | NÂN | Tphcm | 4,5 | 0 | 23,5 | 4 | 4 | 3 |
| 8 | 6 | Lê, Nguyễn Hoàng Lân | NÂN | Clb Tây Ninh | 4,5 | 0 | 23 | 4 | 4 | 3 |
| 9 | 22 | Phạm, Đăng Khôi | NÂN | Kct Tây Ninh | 4 | 0 | 29 | 3 | 4 | 2 |
| 10 | 7 | Mai, Trí Việt | NÂN | Clb Tây Ninh | 4 | 0 | 27,5 | 4 | 3 | 0 |
| 11 | 25 | Võ, Phước Tiến | NÂN | Cần Đước | 4 | 0 | 26,5 | 4 | 3 | 3 |
| 12 | 18 | Nguyễn, Phúc Bách Niên | NÂN | Clb Tây Ninh | 3,5 | 0 | 28 | 3 | 4 | 2 |
| 13 | 11 | Nguyễn, Hoàng Nam (LAN) | NÂN | Clb Tây Ninh | 3,5 | 0 | 27 | 3 | 3 | 1 |
| 14 | 8 | Nguyễn, Bùi Xuân Quỳnh | NÂN | Cần Đước | 3,5 | 0 | 26 | 2 | 4 | 1 |
| 15 | 26 | Võ, Tấn Khải | NÂN | Clb Tây Ninh | 3,5 | 0 | 24,5 | 3 | 3 | 1 |
| 16 | 5 | Lê, Duy Khương | NÂN | Clb Tây Ninh | 3,5 | 0 | 17,5 | 3 | 4 | 2 |
| 17 | 20 | Nguyễn, Tất Thắng | NÂN | Phường Long An | 3 | 0 | 26 | 3 | 4 | 2 |
| 18 | 2 | Bùi, Gia Phúc | NÂN | Clb Tây Ninh | 3 | 0 | 21 | 3 | 4 | 2 |
| 19 | 24 | Võ, Cao Xuân Như | NÂN | Clb Tây Ninh | 3 | 0 | 20,5 | 3 | 4 | 1 |
| 20 | 10 | Nguyễn, Dương Phúc | NÂN | Tphcm | 3 | 0 | 19,5 | 3 | 3 | 1 |
| 21 | 1 | Bùi, Gia Phú | NÂN | Clb Tây Ninh | 2,5 | 0 | 20,5 | 2 | 4 | 2 |
| 22 | 16 | Nguyễn, Ngọc Mai Anh | NÂN | Clb Tây Ninh | 2 | 0 | 21,5 | 2 | 3 | 1 |
| 23 | 23 | Trần, Lê Cẩm Tiên | NÂN | Clb Tây Ninh | 2 | 0 | 21 | 1 | 3 | 1 |
| 24 | 17 | Nguyễn, Nhật Mai Vy | NÂN | Bến Lức | 1,5 | 0 | 19,5 | 1 | 3 | 0 |
| 25 | 15 | Nguyễn, Ngọc Linh | NÂN | Clb Tây Ninh | 1 | 0 | 16,5 | 1 | 3 | 1 |
| 26 | 4 | Hồ, Hồng Nam | NÂN | Clb Tây Ninh | 0 | 0 | 18 | 0 | 4 | 0 |
Uwagi: TB 1: Direct Encounter (DE) TB 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints) TB 3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) TB 4: Number of games played with black (BPG) (Matchpoints, Forfeited games count) TB 5: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints, Forfeited games count)
|
|
|
|