GIẢI CỜ VUA "VUI HỘI TRĂNG RẰM" NĂM 2026 NÂNG CAO

协会者CLB Cờ vua Tây Ninh
协会越南 ( VIE )
Bedenkzeit (Rapid)15 phút
地点Số 2, Võ Văn Tần, phường Long An, tỉnh Tây Ninh
Number of rounds7
Tournament type瑞士制编排系统
等级分计算 -
日期2026/09/20
平均等级分 / Average age1000 / 9
配对软件Swiss-Manager from Heinz HerzogSwiss-Manager 比赛文件

最后更新20.09.2026 07:35:35, 创建者/最新上传: Trung Tâm Cờ Vua Chess House

比赛选择NAM 7, NAM 9, NAM 11
NỮ 9, NỮ 11
NÂNG CAO, OPEN
参数选择 没有比赛详细资料, 比赛日历链接
列表赛前排序表, 选手按字母排列, 协会-,对局- 及称号-统计, Alphabetical list all groups, 日程表
7 轮后最终名次交叉表, 赛前名次交叉表
配对板1 轮, 2 轮, 3 轮, 4 轮, 5 轮, 6 轮, 7 轮/7 , 没有配对
名次表在1 轮, 2 轮, 3 轮, 4 轮, 5 轮, 6 轮, 7 轮
Excel及打印输出到Excel文件 (.xlsx), 输出至PDF文件, QR-Codes
Search for player 搜索

赛前排序表

序号姓名协会俱乐部/城市
1Bùi, Gia PhúNÂNClb Tây Ninh
2Bùi, Gia PhúcNÂNClb Tây Ninh
3Đỗ, Lê Anh KhoaNÂNClb Tây Ninh
4Hồ, Hồng NamNÂNClb Tây Ninh
5Lê, Duy KhươngNÂNClb Tây Ninh
6Lê, Nguyễn Hoàng LânNÂNClb Tây Ninh
7Mai, Trí ViệtNÂNClb Tây Ninh
8Nguyễn, Bùi Xuân QuỳnhNÂNCần Đước
9Nguyễn, Dương Nhã UyênNÂNTphcm
10Nguyễn, Dương PhúcNÂNTphcm
11Nguyễn, Hoàng Nam (LAN)NÂNClb Tây Ninh
12Nguyễn, Hoàng Nam (TNI)NÂNKct Tây Ninh
13Nguyễn, Minh PhúcNÂNKct Tây Ninh
14Nguyễn, Ngọc Khánh ChiNÂNKct Tây Ninh
15Nguyễn, Ngọc LinhNÂNClb Tây Ninh
16Nguyễn, Ngọc Mai AnhNÂNClb Tây Ninh
17Nguyễn, Nhật Mai VyNÂNBến Lức
18Nguyễn, Phúc Bách NiênNÂNClb Tây Ninh
19Nguyễn, Tấn HưngNÂNClb Tây Ninh
20Nguyễn, Tất ThắngNÂNPhường Long An
21Nguyễn, Tiến KhoaNÂNClb Tây Ninh
22Phạm, Đăng KhôiNÂNKct Tây Ninh
23Trần, Lê Cẩm TiênNÂNClb Tây Ninh
24Võ, Cao Xuân NhưNÂNClb Tây Ninh
25Võ, Phước TiếnNÂNCần Đước
26Võ, Tấn KhảiNÂNClb Tây Ninh