GIẢI CỜ VUA "VUI HỘI TRĂNG RẰM" NĂM 2026 NÂNG CAO|
Poslední aktualizace20.09.2026 07:35:35, Creator/Last Upload: Trung Tâm Cờ Vua Chess House
| Výběr turnaje | NAM 7, NAM 9, NAM 11 NỮ 9, NỮ 11 NÂNG CAO, OPEN |
| Výběr parametru | nezobrazovat detaily o turnaji, Odkaz na turnaj v turnajovém kalendáři |
| Seznamy | Startovní listina, Abecední seznam hráčů, Statistika federací, partií a titulů, Alphabetical list all groups, Herní plán |
| Konečná tabulka po 7 kolech, Tabulka podle startovní listiny |
| Nasazení hráčů | Kolo.1, Kolo.2, Kolo.3, Kolo.4, Kolo.5, Kolo.6, Kolo.7/7 , nenasazen |
| Ranking list after | Kolo.1, Kolo.2, Kolo.3, Kolo.4, Kolo.5, Kolo.6, Kolo.7 |
| Excel a tisk | Export do Excelu (.xlsx), Export do souboru PDF, QR-Codes |
| |
|
Startovní listina
| Čís. | Jméno | Skup. | Klub/Místo |
| 1 | Bùi, Gia Phú | NÂN | Clb Tây Ninh |
| 2 | Bùi, Gia Phúc | NÂN | Clb Tây Ninh |
| 3 | Đỗ, Lê Anh Khoa | NÂN | Clb Tây Ninh |
| 4 | Hồ, Hồng Nam | NÂN | Clb Tây Ninh |
| 5 | Lê, Duy Khương | NÂN | Clb Tây Ninh |
| 6 | Lê, Nguyễn Hoàng Lân | NÂN | Clb Tây Ninh |
| 7 | Mai, Trí Việt | NÂN | Clb Tây Ninh |
| 8 | Nguyễn, Bùi Xuân Quỳnh | NÂN | Cần Đước |
| 9 | Nguyễn, Dương Nhã Uyên | NÂN | Tphcm |
| 10 | Nguyễn, Dương Phúc | NÂN | Tphcm |
| 11 | Nguyễn, Hoàng Nam (LAN) | NÂN | Clb Tây Ninh |
| 12 | Nguyễn, Hoàng Nam (TNI) | NÂN | Kct Tây Ninh |
| 13 | Nguyễn, Minh Phúc | NÂN | Kct Tây Ninh |
| 14 | Nguyễn, Ngọc Khánh Chi | NÂN | Kct Tây Ninh |
| 15 | Nguyễn, Ngọc Linh | NÂN | Clb Tây Ninh |
| 16 | Nguyễn, Ngọc Mai Anh | NÂN | Clb Tây Ninh |
| 17 | Nguyễn, Nhật Mai Vy | NÂN | Bến Lức |
| 18 | Nguyễn, Phúc Bách Niên | NÂN | Clb Tây Ninh |
| 19 | Nguyễn, Tấn Hưng | NÂN | Clb Tây Ninh |
| 20 | Nguyễn, Tất Thắng | NÂN | Phường Long An |
| 21 | Nguyễn, Tiến Khoa | NÂN | Clb Tây Ninh |
| 22 | Phạm, Đăng Khôi | NÂN | Kct Tây Ninh |
| 23 | Trần, Lê Cẩm Tiên | NÂN | Clb Tây Ninh |
| 24 | Võ, Cao Xuân Như | NÂN | Clb Tây Ninh |
| 25 | Võ, Phước Tiến | NÂN | Cần Đước |
| 26 | Võ, Tấn Khải | NÂN | Clb Tây Ninh |
|
|
|
|