Otwarte Mistrzostwa Malborka Grupa B (1600 i mniej) | Liên đoàn | Poland ( POL ) |
| Tổng trọng tài | FA Marek Dackiewicz |
| Thời gian kiểm tra | Standard: 50min +10sec increment per move starting from move 1 |
| Địa điểm | Malbork |
| Số ván | 7 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc gia |
| Ngày | 2026/09/19 đến 2026/09/20 |
| Rating trung bình | 1376 |
| Chương trình bốc thăm | ChessManager |
Cập nhật ngày: 20.09.2026 16:10:05, Người tạo/Tải lên sau cùng: ChessManager Id:541627339
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Announcement, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia
|
| Xem theo từng đội | POL |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 7, Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | | Tên | FideID | Rtg | Phái | CLB/Tỉnh |
| 1 | | III | Wiśniewski, Damian | 545064300 | 1516 | M | UKS KOPERNIK Olsztyn |
| 2 | | II | Kowalewska, Helena | 545004811 | 1600 | W | UKS PAŁAC Nieborów |
| 3 | | III | Bednarz, Mateusz | 91182638 | 1600 | M | UKS GEDANENSIS Gdańsk |
| 4 | | III | Gawiński, Piotr | 41854136 | 1600 | M | UKS Skoczek Elbląg |
| 5 | | III | Gołąb, Patryk | 545027536 | 1600 | M | Elbląg |
| 6 | | III | Kowalewski, Franciszek | 545049386 | 1600 | M | UKS PAŁAC Nieborów |
| 7 | | III | Nowaliński, Andrzej | 21008043 | 1600 | M | MCKiE Malbork |
| 8 | | III | Adamska, Urszula | | 1400 | W | Starogard Gdański |
| 9 | | IV | Błajet, Jacek | | 1400 | M | Sopot |
| 10 | | IV | Dorosh, Dmytro | 91157927 | 1400 | M | Malbork |
| 11 | | IV | Dzikowski, Krystian | | 1400 | M | Pruszcz Gdański |
| 12 | | IV | Filipiak, Szymon | 545058334 | 1400 | M | UKS SP11 SKOCZEK Tczew |
| 13 | | IV | Grabowski, Olivier | 545069760 | 1400 | M | UKS SP11 SKOCZEK Tczew |
| 14 | | IV | Kowalewski, Antoni | 41819780 | 1400 | M | UKS PAŁAC Nieborów |
| 15 | | IV | Kubicki, Tomasz | 545092974 | 1400 | M | MCKiE Malbork |
| 16 | | IV | Nabrdalik, Cezary | 545092982 | 1400 | M | MCKiE Malbork |
| 17 | | IV | Sopel, Marek | 91118689 | 1400 | M | Fundacja Młody Sportowiec |
| 18 | | IV | Sztuka, Sebastian | 91150566 | 1400 | M | UKS SP11 SKOCZEK Tczew |
| 19 | | IV | Tsebrii, Zakhar | 545073058 | 1400 | M | Gdynia |
| 20 | | IV | Wiśniewski, Błażej | 545064296 | 1400 | M | UKS KOPERNIK Olsztyn |
| 21 | | IV | Anisimo, Idalia | 545068151 | 1250 | W | UKS GEDANENSIS Gdańsk |
| 22 | | V | Raciniewski, Tymon | | 1200 | M | Gdańsk |
| 23 | | | Hendricks, Anna | | 1000 | W | Chicago |
| 24 | | | Richert, Paweł | | 1000 | M | Żukowo |
| 25 | | | Wota, Mariusz | | 1000 | M | Elbląg |
| 26 | | | Żal, Wojciech | | 1000 | M | Gdańsk |
|
|
|
|