Battle of Minds 2026 - Western Province Selections Under 14 Boys

Cập nhật ngày: 20.09.2026 14:14:37, Người tạo/Tải lên sau cùng: Lakmina

Giải/ Nội dungU06 Boys, U06 Girls, U08 Boys, U08 Girls, U10 Boys, U10 Girls, U12 Boys, U12 Girls, U14 Boys, U14 Girls
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngTênRtgV1V2V3V4V5Điểm HS1  HS2  HS3 
1De Silva Nethuja Vinuth0SRI 8b1 24w1 9b1 5w1 2b½4,50013,5
2Jiffry Ameer0SRI 20b1 10w1 11b1 3w½ 1w½40014,5
3Pathirana G P Sayul Ransith0SRI 7w½ 6b1 15w1 2b½ 8w140014
4Bosilu P G Binuk0SRI 29b+ 18w1 5b0 16w1 9b140010,5
5Muthaliph T Raihan I M0SRI 27w1 12b1 4w1 1b0 6w½3,50014
6Welisara Harith Deshan0SRI 16b1 3w0 18b1 11w1 5b½3,50012,5
7Darshika W K Chathura0SRI 3b½ 13w1 10b0 22w1 15b13,50012,5
8Sandil P Hesala0SRI 1w0 27b1 14w1 10w1 3b030014,5
9Vidusara L Shashika0SRI 19w1 14b1 1w0 12b1 4w030013,5
10De Silva Duvindra Manik0SRI 17w1 2b0 7w1 8b0 19w130012,5
11De Silva Sashen Methum0SRI 26w1 23b1 2w0 6b0 17w130011
12Hapuarachchige Chenan Nethmira0SRI 30w+ 5w0 24b1 9w0 18b130010,5
13Sooriyaarachchi S A Sethoola Induwara0SRI 15w½ 7b0 17w1 19b½ 23w130010
14Hettiarachchi Oshell Nethu0SRI 25b1 9w0 8b0 24w1 16b13009
15Hafeez Hammad Abdul0SRI 13b½ 20w1 3b0 21w1 7w02,50012,5
16Jayasinghe Sithuja Chenula0SRI 6w0 26b1 23w1 4b0 14w020011,5
17Rushandan Riloshan0SRI 10b0 21w1 13b0 20w1 11b020011
18Imran Muhammad Umar0SRI 22w1 4b0 6w0 25b1 12w020011
19Jayasinghe Akitha Sanuk Nethmitha0SRI 9b0 25w1 22b½ 13w½ 10b020010,5
20Aarthik Sivasuthan0SRI 2w0 15b0 26w1 17b0 27b12009,5
21Chandil P Sanul0SRI 23w0 17b0 27w1 15b0 26b+2007
22Videsh Suthakaran0SRI 18b0 -1 19w½ 7b0 25w-1,50010
23Nethmitha Thawalama Gamage Sithev0SRI 21b1 11w0 16b0 27w½ 13b01,5009,5
24Mahagamarachchi Sithija Kavisara0SRI 28b+ 1b0 12w0 14b0 -010012
25Vibeesharan Sivananthan0SRI 14w0 19b0 -1 18w0 22b-1009
26Sangeeth Sritharan Sangeeth0SRI 11b0 16w0 20b0 -1 21w-1009
27Caldera Gayindu Nethmira0SRI 5b0 8w0 21b0 23b½ 20w00,50010
28Boteju Rithuli Dinithma0SRI 24w- -0 -0 -0 -00009
29Kamil Shihan Dilman0SRI 4w- -0 -0 -0 -00009
30Sooriyaarachchi Sethoola Induwara0SRI 12b- -0 -0 -0 -00009

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Play-off points
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)