Última actualización20.09.2026 07:39:04, Propietario/Última carga: Trung Tâm Cờ Vua Chess House
Clasificación Final después de 7 rondas
| Rk. | No.Ini. | Nombre | Gr | Club/Ciudad | Pts. | Des 1 | Des 2 | Des 3 | Des 4 | Des 5 |
| 1 | 11 | Lâm, Gia Huy | Open | Tphcm | 6,5 | 0 | 31 | 6 | 3 | 3 |
| 2 | 5 | Dương, Thiện Nhân | Open | Chuyên Trần Văn Giàu | 5,5 | 1 | 28,5 | 5 | 3 | 1 |
| 3 | 1 | Bùi, Tuấn Anh | Open | Phường Long An | 5,5 | 2 | 32 | 5 | 4 | 2 |
| 4 | 3 | Đặng, Hà Thiên Ân | Open | Clb Tây Ninh | 5 | 0 | 29,5 | 4 | 3 | 2 |
| 5 | 32 | Trần, Quang Minh | Open | Clb Tây Ninh | 5 | 0 | 29 | 5 | 3 | 2 |
| 6 | 27 | Phạm, Đăng Khoa | Open | Phường Long An | 5 | 0 | 27 | 5 | 4 | 2 |
| 7 | 13 | Lê, Hoàng Long | Open | Phường Long An | 4,5 | 0 | 29 | 4 | 3 | 2 |
| 8 | 15 | Lê, Nguyễn Đông Quân | Open | Clb Tây Ninh | 4,5 | 0 | 24,5 | 4 | 3 | 1 |
| 9 | 16 | Mai, Bá Thiên | Open | Clb Tây Ninh | 4 | 0 | 31 | 3 | 4 | 2 |
| 10 | 2 | Đặng, Chí Khiêm | Open | Clb Tây Ninh | 4 | 0 | 29,5 | 3 | 4 | 1 |
| 11 | 29 | Phan, Song Minh Vỹ | Open | Clb Tây Ninh | 4 | 0 | 29 | 3 | 4 | 2 |
| 12 | 9 | Huỳnh, Ngọc Phúc | Open | Chuyên Trần Văn Giàu | 4 | 0 | 26,5 | 4 | 3 | 2 |
| 13 | 14 | Lê, Hoàng Tường Lam | Open | Clb Tây Ninh | 4 | 0 | 25 | 3 | 4 | 3 |
| 14 | 31 | Trần, Nguyễn Gia Khang | Open | Bến Lức | 4 | 0 | 24,5 | 3 | 3 | 1 |
| 15 | 19 | Nguyễn, Dương Phong | Open | Tphcm | 4 | 0 | 22,5 | 4 | 3 | 1 |
| 16 | 8 | Huỳnh, Gia Bảo | Open | Clb Tây Ninh | 4 | 0 | 22 | 4 | 3 | 1 |
| 17 | 12 | Lê, Đông Quân | Open | Clb Tây Ninh | 3,5 | 0 | 27 | 3 | 3 | 1 |
| 18 | 7 | Hoàng, Hồng Phúc | Open | Clb Tây Ninh | 3,5 | 0 | 26 | 3 | 3 | 1 |
| 19 | 10 | Huỳnh, Phúc | Open | Xã An Ninh | 3,5 | 0 | 25 | 3 | 3 | 1 |
| 20 | 24 | Nguyễn, Nhật Gia Linh | Open | Clb Tây Ninh | 3,5 | 0 | 24 | 3 | 4 | 2 |
| 21 | 18 | Nguyễn, Đặng Anh Khoa | Open | Chuyên Trần Văn Giàu | 3,5 | 0 | 22,5 | 3 | 4 | 2 |
| 22 | 33 | Võ, Cao Xuân Nhi | Open | Clb Tây Ninh | 3,5 | 0 | 20,5 | 3 | 3 | 0 |
| 23 | 23 | Nguyễn, Nhật Cát Tường | Open | Bến Lức | 3 | 0 | 23,5 | 3 | 3 | 1 |
| 24 | 6 | Hồ, Thùy Lâm | Open | Clb Tây Ninh | 3 | 0 | 22,5 | 3 | 4 | 1 |
| 25 | 26 | Nguyễn, Võ Thái Bảo | Open | Clb Tây Ninh | 3 | 0 | 20,5 | 3 | 3 | 2 |
| 26 | 28 | Phan, Song Minh Vy | Open | Clb Tây Ninh | 2,5 | 0 | 22,5 | 2 | 3 | 1 |
| 27 | 17 | Nguyễn, An Khang | Open | Clb Tây Ninh | 2,5 | 0 | 18 | 2 | 4 | 1 |
| 28 | 25 | Nguyễn, Thị Mỹ Duyên | Open | Clb Tây Ninh | 2 | 0 | 27 | 2 | 4 | 1 |
| 29 | 22 | Nguyễn, Ngọc Trâm Anh | Open | Clb Tây Ninh | 2 | 0 | 25 | 2 | 3 | 0 |
| 30 | 20 | Nguyễn, Minh Danh | Open | Clb Tây Ninh | 2 | 0 | 22,5 | 2 | 4 | 0 |
| 31 | 30 | Trần, Ngọc Khánh Ngân | Open | Chuyên Trần Văn Giàu | 2 | 0 | 20,5 | 2 | 3 | 1 |
| 32 | 21 | Nguyễn, Ngọc Bảo Trâm | Open | Clb Tây Ninh | 1,5 | 0 | 25,5 | 1 | 4 | 0 |
| 33 | 4 | Đặng, Võ Nguyên Lạc | Open | Chuyên Trần Văn Giàu | 1 | 0 | 20 | 1 | 3 | 0 |
Anotación: Desempate 1: Direct Encounter (DE) Desempate 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints) Desempate 3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) Desempate 4: Number of games played with black (BPG) (Matchpoints, Forfeited games count) Desempate 5: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints, Forfeited games count)
|
|
|