Nota: Para reducir la carga del servidor en los escaneos diarios de motores como Google o Yahoo, todos los torneos finalizados hace más de 2 semanas se muestran tras pulsar el siguiente botón:

GIẢI CỜ VUA "VUI HỘI TRĂNG RẰM" NĂM 2026 OPEN

Última actualización20.09.2026 07:39:04, Propietario/Última carga: Trung Tâm Cờ Vua Chess House

Search for player Buscar

Cuadro cruzado por clasificación final después de 7 rondas

Rk.Nombre1.Rd2.Rd3.Rd4.Rd5.Rd6.Rd7.RdPts. Des 1  Des 2  Des 3  Des 4  Des 5 
1Lâm Gia Huy 6w1 22b1 10w1 18b1 2w1 12b1 3w½6,5031633
2Dương Thiện Nhân 32w1 28b1 17w1 3w1 1b0 7w1 4b½5,5128,5531
3Bùi Tuấn Anh 27w1 13b1 19w1 2b0 4b1 5w1 1b½5,5232542
4Đặng Hà Thiên Ân 15w1 9b½ 24w1 20b1 3w0 11b1 2w½5029,5432
5Trần Quang Minh 9w0 15b1 16w1 17b1 10w1 3b0 12w15029532
6Phạm Đăng Khoa 1b0 21w1 7b0 23w1 30b1 17w1 9b15027542
7Lê Hoàng Long 11w0 23b1 6w1 14b1 9w½ 2b0 21w14,5029432
8Lê Nguyễn Đông Quân 14w1 10b0 11w½ 9b0 32w1 20w1 19b14,5024,5431
9Mai Bá Thiên 5b1 4w½ 12b0 8w1 7b½ 24b1 6w04031342
10Đặng Chí Khiêm 21b1 8w1 1b0 30w1 5b0 13w½ 14b½4029,5341
11Phan Song Minh Vỹ 7b1 18w0 8b½ 15w1 20b1 4w0 13b½4029342
12Huỳnh Ngọc Phúc 28w0 32b1 9w1 13b1 19w1 1w0 5b04026,5432
13Lê Hoàng Tường Lam 31b1 3w0 26b1 12w0 25b1 10b½ 11w½4025343
14Trần Nguyễn Gia Khang 8b0 -1 28w1 7w0 29b1 19b½ 10w½4024,5331
15Nguyễn Dương Phong 4b0 5w0 33w1 11b0 26b1 28w1 24w14022,5431
16Huỳnh Gia Bảo 20b0 26w0 5b0 -1 31w1 29w1 25b14022431
17Lê Đông Quân 26b1 29w1 2b0 5w0 18w1 6b0 22w½3,5027331
18Hoàng Hồng Phúc 23w1 11b1 20w½ 1w0 17b0 21b0 30w13,5026331
19Huỳnh Phúc 25b1 30w1 3b0 29w1 12b0 14w½ 8w03,5025331
20Nguyễn Nhật Gia Linh 16w1 33b1 18b½ 4w0 11w0 8b0 29b13,5024342
21Nguyễn Đặng Anh Khoa 10w0 6b0 32w½ 33b1 23b1 18w1 7b03,5022,5342
22Võ Cao Xuân Nhi -1 1w0 29b0 28b0 33w1 30w1 17b½3,5020,5330
23Nguyễn Nhật Cát Tường 18b0 7w0 -1 6b0 21w0 31b1 28w13023,5331
24Hồ Thùy Lâm 29b0 25w1 4b0 26w1 28b1 9w0 15b03022,5341
25Nguyễn Võ Thái Bảo 19w0 24b0 27w1 31b1 13w0 32b1 16w03020,5332
26Phan Song Minh Vy 17w0 16b1 13w0 24b0 15w0 27b½ 32w12,5022,5231
27Nguyễn An Khang 3b0 31w0 25b0 32b0 -1 26w½ 33b12,5018241
28Nguyễn Thị Mỹ Duyên 12b1 2w0 14b0 22w1 24w0 15b0 23b02027241
29Nguyễn Ngọc Trâm Anh 24w1 17b0 22w1 19b0 14w0 16b0 20w02025230
30Nguyễn Minh Danh 33w1 19b0 31w1 10b0 6w0 22b0 18b02022,5240
31Trần Ngọc Khánh Ngân 13w0 27b1 30b0 25w0 16b0 23w0 -12020,5231
32Nguyễn Ngọc Bảo Trâm 2b0 12w0 21b½ 27w1 8b0 25w0 26b01,5025,5140
33Đặng Võ Nguyên Lạc 30b0 20w0 15b0 21w0 22b0 -1 27w01020130

Anotación:
Desempate 1: Direct Encounter (DE)
Desempate 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Desempate 3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
Desempate 4: Number of games played with black (BPG) (Matchpoints, Forfeited games count)
Desempate 5: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints, Forfeited games count)