❤️♞Квалификационный турнир с нормой 4 разряда 19.09.2026 (Дом Шахмат)

Cập nhật ngày: 19.09.2026 12:57:30, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kazakhstan Chess Federation (License 33)

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 8, Bảng xếp hạng sau ván 8, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8/8 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 8

HạngSốTênRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
125Сейлхан, АлиханKAZ06,538,5430
226Тобанияз, ӘмірханKAZ06,53537,50
311Болат, СанжарKAZ0635,538,50
421Калыбай, АллабергенKAZ0631,534,50
59Бергалиев, ДамирKAZ05,537,540,50
627Хайрулла, РауанKAZ05,53638,50
74Аманқос, ІккәрKAZ0536,5380
820Ислам, АянатKAZ0532,5350
96Аскатулы, ЖакияKAZ053132,50
103Аманбай, ИманалиKAZ04,531,5340
112Александрұлы, АмирKAZ043234,50
1219Жұмағали, ӘлиханKAZ0430330
1315Дамирұлы, ОмарKAZ043031,50
1412Бөкенов, ИбраһимKAZ0429,5320
1523Марат, НартайKAZ042931,50
1624Марат, СартайKAZ0428,5310
171Абай, ИсатайKAZ0426,527,50
1813Ғалым, ҚасымханKAZ03,527,5300
1928Шоханов, АнсарKAZ0331,532,50
2017Есенәлі, ЖанәбілKAZ0329,5310
215Ануарова, АделяKAZ0329300
227Бағытжан, ЖұлдызKAZ0326270
2310Биляшев, МансурKAZ0321,522,50
248Бахтияр, НұрсаидKAZ02,528290
2516Дюсенова, НазымKAZ02,524250
2622Қонысбай, АбдуррахманKAZ02,52324,50
2718Жолдасова, АльмираKAZ01,526,527,50
2814Гозюкара, АрайлымKAZ012122,50

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)