Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

❤️♞Квалификационный турнир с нормой 3 разряда 25-26.09.2026 (Дом Шахмат)

Cập nhật ngày: 27.09.2026 12:04:54, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kazakhstan Chess Federation (License 33)

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 9

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
12Magumatuly, ArslanKAZ0944,546,50
224Нүркен, АхмедиярKAZ0748,551,50
320Муханов, МадиярKAZ0746,550,50
49Дәуренқызы, АйаруKAZ0745,549,50
57Байзаков, АльжанKAZ064852,50
632Хайрулла, РауанKAZ0634360
717Марсов, ЖанадиKAZ05,545,549,50
85Алеш, МансурKAZ0545,5490
918Мергенбай, АмирKAZ054547,50
1029Сладков, МихаилKAZ0539,541,50
116Асан, ЕрденKAZ0538,541,50
1233Шаңқан, АбдулазизKAZ0536,539,50
1334Шокпаров, БайгалиKAZ0534,537,50
1428Сисен, АбылайKAZ0533,5360
153Абдрасуллаев, БатырханKAZ0533350
1626Саматов, АлиханKAZ04,543,547,50
1711Жусупов, ИлиясKAZ04,539420
1831Тлекқабыл, АлиханKAZ04,538,539,50
1923Нурбекұлы, НұрасылKAZ0444,548,50
204Абухан, ЗереKAZ0443,5460
2122Нуралы, ОмарKAZ0440,5430
2216Құрман, ЕламанKAZ0435380
238Гарипуллина, АйшаKAZ0434360
241Cалыков, БайсалKAZ0431330
2530Смадьяров, АлиKAZ03,532340
2615Қуандық, МединаKAZ0339410
2725Самат, АлишерKAZ033234,50
2810Жәнібек, АрнұрKAZ02,532,534,50
2927Сатыбалды, КерейKAZ02,531330
3019Мусаева, ЖанияKAZ023739,50
3112Канлыбаева, СафияKAZ0225,527,50
3213Куанышев, ДаулетKAZ01,52930,50
3321Мұратбай, ИсмаилKAZ0122,523,50
3414Қадырболат, БексұлтанKAZ00000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)