Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Maria Goretti Internal Tournament

Cập nhật ngày: 20.09.2026 22:06:38, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kenya Chess-Federation

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3ĐiểmHạng HS1 
1Amara Kenzie0KEN 10b+ 9b0 17w1255,5
2Cherono Ariah0KEN 11w½ 17b1 15w01,5105
3Cherop Shanice0KEN 12b1 13w½ 16b½265,5
4Chloe Ellenah0KEN 13w0 15b0 7w11125
5Chuma Jarell0KEN 14b1 16w½ 13b01,595,5
6Irungu Allan0KEN 15w½ 11b1 9w½246,5
7Kanyiri Logan0KEN 16b0 12w0 4b00174
8Kariuki Ben Gael0KEN 17w0 14b1 18w01144
9Kariuki Keylam0KEN 18b1 1w1 6b½2,516
10Kinyua Felix0KEN 1w- 18w- -00180
11Mumbi Elsie0KEN 2b½ 6w0 12b11,5114,5
12Muringi Leyla0KEN 3w0 7b1 11w01153,5
13Mwangi Andrew0KEN 4b1 3b½ 5w12,524,5
14Mwenda Rafael0KEN 5w0 8w0 -11163,5
15Nyongesa Teresiah0KEN 6b½ 4w1 2b12,534,5
16Oguku Gedrek0KEN 7w1 5b½ 3w½283,5
17Thariga Jabali0KEN 8b1 2w0 1b01134,5
18Wambui Meditrin0KEN 9w0 10b+ 8b1275,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)