Chess Empire | Лига С | Debut Cập nhật ngày: 19.09.2026 15:16:23, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chessclub (License 2)
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 |
| 1 | | Alishev, Mansur | 505 | KAZ | miễn đấu | | | | | | |
| 32 | | Atymtay, Margulan | 236 | KAZ | 0F | * | * | * | * | * | * |
| 52 | | Baymukhambet, Nuray | 150 | KAZ | | | | | 0F | * | * |
| 6 | | Bektay, Bayansulu | 383 | KAZ | 0F | * | * | * | * | * | * |
| 54 | | Birzhanov, Torezhan | 150 | KAZ | | | | 0F | * | * | * |
| 94 | | Kakorin, Leon | 51 | KAZ | 0F | * | | | | | |
| 95 | | Kapyarov, Airat | 51 | KAZ | | | | | miễn đấu | | |
| 73 | | Kochubey, Darya | 145 | KAZ | 0F | * | * | * | * | * | * |
| 101 | | Temirlanuly, Amir | 51 | KAZ | | miễn đấu | | | | | |
|
|
|
|