Liga Catur SCUA Seri 2 U-12Cập nhật ngày: 20.09.2026 10:43:55, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sekolah Catur Utut Adianto
| Giải/ Nội dung | U-12, U-14, U-18 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả2. Ván ngày 2026/09/20 lúc 11.30
| Bàn | | White | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black |
| 1 | | Kenneth Timothy Chandra, | 1 | 0 - 1 | 1 | | Argado Immanuel Sitohang, |
| 2 | | Kenzo Bhimasena, | 1 | ½ - ½ | 1 | | Edgard Medha Setiawan, |
| 3 | | Enzo Stefanus Rahardjo, | 1 | 0 - 1 | 1 | | Leonathan Edgar Hansen, |
| 4 | | M Raffasya Hakeem, | 1 | 1 - 0 | 1 | | Erland Nathaniel, |
| 5 | | Haydar Arash Hasan, | 1 | 0 - 1 | 1 | | Maihan Gyanendra Hardianto, |
| 6 | | Rafi Arsakha Anggoro, | 1 | 0 - 1 | 1 | | Jonathan Alexandraz Wardana, |
| 7 | | Juna Aldric Christian, | 1 | ½ - ½ | 1 | | Prabu Ammaruna, |
| 8 | | Riezki Ananda Putra, | 1 | 0 - 1 | 1 | | Kanaan Alchander Halomoan Tampub, |
| 9 | | Alarik Lukmanulhakim, | 0 | 0 - 1 | 1 | | Ryo Argantha Hyoga, |
| 10 | | Jayden John Cai, | 0 | 1 - 0 | 0 | | Aaron Je Baslav Ginting, |
| 11 | | Kevin Leonard Wong, | 0 | 0 - 1 | 0 | | Algio Danish, |
| 12 | | Alnair, | 0 | 1 - 0 | 0 | | Hiro Akira Hasan, |
| 13 | | Brian Constantine Suwandi, | 0 | 1 - 0 | 0 | | Mikail Alfatih, |
| 14 | | Pauline Hiu Artanto, | 0 | 0 - 1 | 0 | | Darrell Raihano Wijaya, |
| 15 | | Eagan Aratra N, | 0 | ½ - ½ | 0 | | Muhammad Ihsan Ragnarsyah, |
| 16 | | Erliansyah Ziggy Widhyanto, | 0 | 1 - 0 | 0 | | Rashif Farras Alfaronata, |
| 17 | | Singgih Arkand Gemilang, | 0 | 1 - 0 | 0 | | Hafiz Rafa Ramadhan, |
|
|
|
|