Liga Catur SCUA Seri 2 U-12

Cập nhật ngày: 20.09.2026 10:43:55, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sekolah Catur Utut Adianto

Giải/ Nội dungU-12, U-14, U-18
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngTênV1V2V3V4V5Điểm HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
1Leonathan Edgar Hansen 11w1 19b1 10b1 14w1 2w½4,501315134
2Prabu Ammaruna 8w1 3b½ 18w1 5w1 1b½401618,514,253
3Juna Aldric Christian 30b1 2w½ 6b1 4w½ 10b14014,515,511,53
4Edgard Medha Setiawan 21w1 18b½ 16w1 3b½ 13w14012,514,511,253
5Kanaan Alchander Halomoan Tampub 25w1 26b1 13w1 2b0 11w1401214104
6Maihan Gyanendra Hardianto 7w1 29b1 3w0 19b1 8w½3,5013148,253
7Eagan Aratra N 6b0 9w½ 30b1 18w1 14b13,5012,513,58,253
8Erliansyah Ziggy Widhyanto 2b0 32w1 23b1 15w1 6b½3,5012,513,57,753
9Muhammad Ihsan Ragnarsyah 19w0 7b½ 28w1 29b1 22w13,509,510,56,753
10Argado Immanuel Sitohang 22w1 12b1 1w0 20b1 3w03013,515,573
11Brian Constantine Suwandi 1b0 21w1 27b1 12w1 5b03013,515,573
12Kenneth Timothy Chandra 15b1 10w0 17b1 11b0 19w130121483
13Ryo Argantha Hyoga 27w1 25b1 5b0 24w1 4b030121463
14Jonathan Alexandraz Wardana 23w1 31b1 20w1 1b0 7w030121353
15Algio Danish 12w0 22b1 29w1 8b0 20w13010,511,553
16Alnair 18b0 33w1 4b0 31w1 24b1309,59,533
17Darrell Raihano Wijaya 20w0 34b1 12w0 21b1 26w130910,55,53
18Kenzo Bhimasena 16w1 4w½ 2b0 7b0 27w12,5014,516,572
19Enzo Stefanus Rahardjo 9b1 1w0 31b1 6w0 12b02014,515,54,52
20M Raffasya Hakeem 17b1 24w1 14b0 10w0 15b020121452
21Mikail Alfatih 4b0 11b0 25w1 17w0 33b120121222
22Kevin Leonard Wong 10b0 15w0 33b1 23w1 9b02011,511,522
23Singgih Arkand Gemilang 14b0 28w1 8w0 22b0 29w12010,511,532
24Erland Nathaniel 34w1 20b0 26w1 13b0 16w0201011,53,52
25Alarik Lukmanulhakim 5b0 13w0 21b0 33w1 31b120101012
26Riezki Ananda Putra 33b1 5w0 24b0 30w1 17b020101012
27Jayden John Cai 13b0 30w1 11w0 32b1 18b0209,510,522
28Hafiz Rafa Ramadhan 31w0 23b0 9b0 -1 32w1208,59,532
29Haydar Arash Hasan 32b1 6w0 15b0 9w0 23b010121311
30Aaron Je Baslav Ginting 3w0 27b0 7w0 26b0 -11011,512,511
31Rafi Arsakha Anggoro 28b1 14w0 19w0 16b0 25w010101221
32Rashif Farras Alfaronata 29w0 8b0 -1 27w0 28b0108,59,511
33Hiro Akira Hasan 26w0 16b0 22w0 25b0 21w00091100
34Pauline Hiu Artanto 24b0 17w0 -0 -0 -0005500

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 5: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)