Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Liga Catur SCUA Seri 2 U-14

Cập nhật ngày: 20.09.2026 10:33:15, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sekolah Catur Utut Adianto

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 1

HạngSốTênNhómĐiểm HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
117Thoriq Amrul Umam,U-14100001
21Alif Zhaffar Pranadipta,U-14100001
34Christo Putra Arginius Sitakar,U-14100001
410Matthew Ferly Wijaya,U-14100001
511Moshe Levi Poltak Kevin Marpaung,U-14100001
613Muhammad Iqbal Dwi Septianto,U-14100001
714Rehan Asadi,U-14100001
815Rio Valentino,U-14100001
98Ken Conary Poetracahya,U-140,500000
1016Shah Keandra Ilmirizki,U-140,500000
112Alldzaky Adiwijaya Kusumah,U-14000000
123Azzam Arridha Fadhliy,U-14000000
135Ethan James Tanama,U-14000000
146Hagai Nagao Surbakti,U-14000000
157Jaden Abercio Kalani Simanjuntak,U-14000000
169Khalifa Albarra Damanik,U-14000000
1712Muhammad Fatih Al Ashari,U-14000000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 5: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)