Liga Catur SCUA Seri 2 U-14

Cập nhật ngày: 20.09.2026 10:33:15, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sekolah Catur Utut Adianto

Giải/ Nội dungU-12, U-14, U-18
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 5

HạngSốTênNhómĐiểm HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
115Rio Valentino,U-144,501315134
214Rehan Asadi,U-144012,514,5104
38Ken Conary Poetracahya,U-144012,513,59,753
413Muhammad Iqbal Dwi Septianto,U-143,5011138,53
516Shah Keandra Ilmirizki,U-143014168,52
61Alif Zhaffar Pranadipta,U-143014156,53
711Moshe Levi Poltak Kevin Marpaung,U-143013,514,57,252
817Thoriq Amrul Umam,U-143011,512,563
92Alldzaky Adiwijaya Kusumah,U-143091053
107Jaden Abercio Kalani Simanjuntak,U-1420131542
114Christo Putra Arginius Sitakar,U-1420121332
1210Matthew Ferly Wijaya,U-142011,512,542
135Ethan James Tanama,U-142011,512,522
146Hagai Nagao Surbakti,U-1420111232
153Azzam Arridha Fadhliy,U-1410121311
169Khalifa Albarra Damanik,U-14108911
1712Muhammad Fatih Al Ashari,U-14108911

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 5: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)