Järvenpään 51. avoin mestaruus

Cập nhật ngày: 20.09.2026 15:56:41, Người tạo/Tải lên sau cùng: Finish Chess Federation (Licence 9)

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4/4 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

2. Ván ngày 2026/09/19 lúc 14:00

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
17Vuori, Sami18941 ½ - ½1 Kallunki, Konsta21162
23Bederdin, Lilja21111 1 - 01 Huovinen, Sauli17778
39Pihlajamäki, Niklas17571 0 - 11 Koponen, Juha20674
45Vorotnii, Serhii19251 0 - 11 Lapitan, Allen166712
511Kokkonen, Kristian17111 0 - 11 Sipilä, Markku19136
61Martinec, Tamas2149½ 1 - 0½ Normaja, Henri172110
722Juola, Sulo1487½ 0 - 1½ D'Amato, Raffaele166413
814Nissi, Jussi16640 1 - 00 Kukkonen, Martti152419
920Virkkala, Vilho15110 1 - 00 Vehkalahti, Veli165115
1016Heino, Aimo15290 ½ - ½0 Porkka, Jarno150721
1124Valtonen, Florian12750 + - -0 Chen, Michael152517
1218Petrichenko, Timur15250 0 - 10 D'Amato, Carolina140923