Järvenpään 51. avoin mestaruus Cập nhật ngày: 20.09.2026 15:56:41, Người tạo/Tải lên sau cùng: Finish Chess Federation (Licence 9)
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4/4 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả4. Ván ngày 2026/09/20 lúc 14:00
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 1 | | Martinec, Tamas | 2149 | 2½ | 1 - 0 | 3 | | Koponen, Juha | 2067 | 4 |
| 2 | 7 | | Vuori, Sami | 1894 | 2½ | 0 - 1 | 2½ | | Sipilä, Markku | 1913 | 6 |
| 3 | 3 | | Bederdin, Lilja | 2111 | 2½ | 1 - 0 | 2 | | Virkkala, Vilho | 1511 | 20 |
| 4 | 11 | | Kokkonen, Kristian | 1711 | 2 | 1 - 0 | 2 | | Huovinen, Sauli | 1777 | 8 |
| 5 | 12 | | Lapitan, Allen | 1667 | 2 | 1 - 0 | 2 | | D'Amato, Carolina | 1409 | 23 |
| 6 | 13 | | D'Amato, Raffaele | 1664 | 1½ | 0 - 1 | 1½ | | Kallunki, Konsta | 2116 | 2 |
| 7 | 21 | | Porkka, Jarno | 1507 | 1½ | 0 - 1 | 1½ | | Normaja, Henri | 1721 | 10 |
| 8 | 5 | | Vorotnii, Serhii | 1925 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Vehkalahti, Veli | 1651 | 15 |
| 9 | 9 | | Pihlajamäki, Niklas | 1757 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Valtonen, Florian | 1275 | 24 |
| 10 | 14 | | Nissi, Jussi | 1664 | 1 | 1 - 0 | ½ | | Heino, Aimo | 1529 | 16 |
| 11 | 22 | | Juola, Sulo | 1487 | ½ | 0 - 1 | 0 | | Petrichenko, Timur | 1525 | 18 |
| 12 | 17 | | Chen, Michael | 1525 | 0 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 13 | 19 | | Kukkonen, Martti | 1524 | 1 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
|
|
|
|