Järvenpään 51. avoin mestaruus | Ban Tổ chức | JärvSK |
| Liên đoàn | Finland ( FIN ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Pekka Asomäki |
| Tổng trọng tài | Pekka Asomäki |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 60 minuuttia + 30s/siirto 75 siirtoon asti, jonka jälkeen 5 min lisäaika ilman siirtokohtaista lisää |
| Địa điểm | Järvenpää |
| Số ván | 4 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc gia |
| Ngày | 2026/09/19 đến 2026/09/20 |
| Rating trung bình / Average age | 1712 / 36 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 20.09.2026 15:56:41, Người tạo/Tải lên sau cùng: Finish Chess Federation (Licence 9)
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4/4 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | CLB/Tỉnh |
| 1 | | Martinec, Tamas | 516228 | FIN | 2149 | TammerSh |
| 2 | | Kallunki, Konsta | 518611 | FIN | 2116 | RaahLi |
| 3 | | Bederdin, Lilja | 510360 | FIN | 2111 | JärvSK |
| 4 | | Koponen, Juha | 524859 | FIN | 2067 | JärvSK |
| 5 | | Vorotnii, Serhii | | FIN | 1925 | |
| 6 | | Sipilä, Markku | 505846 | FIN | 1913 | LahS |
| 7 | | Vuori, Sami | 513253 | FIN | 1894 | JärvSK |
| 8 | | Huovinen, Sauli | 514390 | FIN | 1777 | Shlaakso |
| 9 | | Pihlajamäki, Niklas | 519308 | FIN | 1757 | EtVaS |
| 10 | | Normaja, Henri | 518107 | FIN | 1721 | JyS |
| 11 | | Kokkonen, Kristian | 519154 | FIN | 1711 | EtVaS |
| 12 | | Lapitan, Allen | 518700 | FIN | 1667 | HSK |
| 13 | | D'Amato, Raffaele | 518247 | FIN | 1664 | Int |
| 14 | | Nissi, Jussi | 513920 | FIN | 1664 | JärvSK |
| 15 | | Vehkalahti, Veli | 503169 | FIN | 1651 | LahS |
| 16 | | Heino, Aimo | 506273 | FIN | 1529 | LahS |
| 17 | | Chen, Michael | | FIN | 1525 | |
| 18 | | Petrichenko, Timur | | FIN | 1525 | |
| 19 | | Kukkonen, Martti | 514713 | FIN | 1524 | Gambiitti |
| 20 | | Virkkala, Vilho | 522783 | FIN | 1511 | HSC |
| 21 | | Porkka, Jarno | | FIN | 1507 | K/Mat.l |
| 22 | | Juola, Sulo | 526193 | FIN | 1487 | |
| 23 | | D'Amato, Carolina | 523151 | FIN | 1409 | Int |
| 24 | | Valtonen, Florian | 524093 | FIN | 1275 | Aatos |
|
|
|
|