Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Liga Catur SCUA Seri 2 U-18

Cập nhật ngày: 20.09.2026 10:36:29, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sekolah Catur Utut Adianto

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 4

HạngSốTênNhómĐiểm HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
12Amadeus Dharmaputra Kusumo,U-163,500003
26Bineka Surya Jonatan,U-183,500003
33Arini Angelina Lovly,U-18300003
47Dylan Naveed Mourivo,U-16300003
510Karel Nathaniel Halomoan Tampubo,U-162,500002
61Alvian Mark Liu,U-16200002
78Imam Rafi Abhiezaqi,U-16200002
85Asad Arkan Hudfi Habibie,U-161,500001
99Jose Felix Simorangkir,U-16100001
1011Mikael Aufa Prabangkoro,U-18100001
114Arkana Aziz Arla,U-18100001

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 5: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)