Liga Catur SCUA Seri 2 U-18

Cập nhật ngày: 20.09.2026 10:36:29, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sekolah Catur Utut Adianto

Giải/ Nội dungU-12, U-14, U-18
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênV1V2V3V4V5ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
1Alvian Mark Liu 6w0 10b0 -1 11w1 5w029010,512,542
2Amadeus Dharmaputra Kusumo 7b1 9w1 10b1 6w½ 3b14,510131513,254
3Arini Angelina Lovly 8w1 11b1 6w0 5b1 2w034113,515,57,53
4Arkana Aziz Arla 9b0 7w0 5b0 -1 11b0111010,511,511
5Asad Arkan Hudfi Habibie 10w½ 6b0 4w1 3w0 1b12,57011124,252
6Bineka Surya Jonatan 1b1 5w1 3b1 2b½ 7w03,53014169,753
7Dylan Naveed Mourivo 2w0 4b1 9w1 8b1 6b142013149,54
8Imam Rafi Abhiezaqi 3b0 -1 11w1 7w0 10b135212,514,57,53
9Jose Felix Simorangkir 4w1 2b0 7b0 10w0 -1280131432
10Karel Nathaniel Halomoan Tampubo 5b½ 1w1 2w0 9b1 8w02,56012145,252
11Mikael Aufa Prabangkoro -1 3w0 8b0 1b0 4w12100101132

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 5: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)