Квалификационный турнир среди спортсменов без разряда, 18-20 сентября 2026г.

Cập nhật ngày: 20.09.2026 11:55:17, Người tạo/Tải lên sau cùng: BELARUS CHESS FEDERATION

Giải/ Nội dungКВ-БР, КВ-4Р
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 9, Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 9

HạngSốTênPháiLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3  HS4 
12Буланов Марк 15 МирШBLR10008,5041,5451444
28Романьков Владимир 13 МирШBLR10007,504346,51273
31Бахарев Демид 18 МаксиУмBLR10006044451125
49Харонжин Богдан 19 МЕИBLR10005,5042431080
512Язвинская Дарья 18 СамwBLR10005040,541,51043
67Пашко Александра 18 МирШwBLR10004,504345957
713Язвинский Артемий 15 СамBLR10004,5042,543,51000
810Храмцов Максим 19 ВААBLR10004,504243898
94Казаков Егор 19 МЕИBLR10004,5041,543,5957
105Квика Кенан 19 БВВBLR10004040,542,5913
113Дудко Николай 19 СамBLR10003,5039,540,5859
126Марухин Александр 19 ТИАBLR1000203638678
1311Шагова Амина 20 МирШwBLR10001027,528,5200

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Performance (variable with parameter)