Квалификационный турнир среди спортсменов без разряда, 18-20 сентября 2026г. Cập nhật ngày: 20.09.2026 11:55:17, Người tạo/Tải lên sau cùng: BELARUS CHESS FEDERATION
| Giải/ Nội dung | КВ-БР, КВ-4Р |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 9, Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 | V8 | V9 |
| 3 | | Дудко Николай 19 Сам | 1000 | BLR | | | | | miễn đấu | | | | |
| 4 | | Казаков Егор 19 МЕИ | 1000 | BLR | | | | | | | | miễn đấu | |
| 5 | | Квика Кенан 19 БВВ | 1000 | BLR | miễn đấu | | | | | | | | |
| 6 | | Марухин Александр 19 ТИА | 1000 | BLR | | miễn đấu | | | | | | | |
| 7 | | Пашко Александра 18 МирШ | 1000 | BLR | | | | | | | | | miễn đấu |
| 10 | | Храмцов Максим 19 ВАА | 1000 | BLR | | | miễn đấu | | | | | | |
| 11 | | Шагова Амина 20 МирШ | 1000 | BLR | | | | miễn đấu | 0F | * | * | | |
|
|
|
|