SprengSchach Blitz Open 3+2 vom 18.Sept 26

Ban Tổ chứcSprengSchach
Liên đoànSwitzerland ( SUI )
Trưởng Ban Tổ chứcHans Karrere
Tổng trọng tàiHans Karrer
Thời gian kiểm tra (Blitz)3+2 / 5+0
Địa điểmKantonsschule, Hubstrasse 75, Wil
Số ván9
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/09/18 đến 2026/09/19
Rating trung bình1639
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 19.09.2026 10:21:08, Người tạo/Tải lên sau cùng: Hans Karrer

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 9, Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgV1V2V3V4V5V6V7V8V9ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Kudrnac Vlasti2000 8b1 10w1 12b1 2w0 2b0 6w1 6b1 9w1 9b1730421838
2Kölbener Mauro1984 9w1 5b1 4w1 1b1 1w1 10b1 10w1 3w1 3b½8,51050,52189
3Gähwiler Petr1900 10b0 12w0 8b1 6w1 6b1 14w1 14w1 2b0 2w½5,550361698
4Müller Ladina1807 11w1 7b1 2b0 13w1 13b1 12w1 12b1 5w1 5b072140,51806
5Rea Alessio1802 12b1 2w0 7b1 8w1 8b1 13w½ 13b1 4b0 4w16,54043,51774
6Etter Alessio1631 13w0 11b1 9w1 3b0 3w0 1b0 1w0 14w½ 8b½311040,51566
7Blum Nik-Noël1600 14b1 4w0 5w0 11b0 11w1 9b0 9w0 13b1 13w0312035,51416
8Handiji Agim1536 1w0 13b1 3w0 5b0 5w0 11b1 11w1 10b½ 6w½460421612
9Ayhan Elyes1500 2b0 14w1 6b0 12w1 12b0 7w1 7b1 1b0 1w047038,51636
10Hürlimann Lenny1400 3w1 1b0 13w0 14b1 14b1 2w0 2b0 8w½ 14b-3,59043,51683
11Gratzei Finn1482 4b0 6w0 14b1 7w1 7b0 8w0 8b0 12w1 12b03130311432
12Mächler Eric1400 5w0 3b1 1w0 9b0 9w1 4b0 4w0 11b0 11w13100471573
13Graber Marco1400 6b1 8w0 10b1 4b0 4w0 5b½ 5w0 7w0 7b13,580441585
14Spielfrei1500 7w0 9b0 11w0 10w0 10w0 3b0 3b0 6b½ 10w-0,514033,51158

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Manually input (after Tie-Break matches)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Performance (variable with parameter)