Квалификационный турнир среди 4-х разрядов, 18-20 сентября 2026 года

Cập nhật ngày: 20.09.2026 11:54:04, Người tạo/Tải lên sau cùng: BELARUS CHESS FEDERATION

Giải/ Nội dungКВ-БР, КВ-4Р
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 9, Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 9

HạngSốTênPháiLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3  HS4 
111Новоселов Роберт 15 МирШBLR12008,5043,5471644
23Грибченко Иван 17 ВААBLR12007,504345,51473
310Новозенко Никита 17 СамBLR12006042,5451325
414Сильченко Иван 17 МирШBLR12005,5145481280
55Заяц Тимофей 18 МаксиУмBLR12005,504547,51280
64Елисеев Тихон 14 МаксиУмBLR12005045451243
713Позняк Ксения 18 МаксиУмwBLR12005041441243
82Арбузов Федор 17 ТИАBLR12005039391243
96Кучинский Артем 18 МЕИBLR12004242421157
1016Толкачев Мирон 18 СМНBLR12004132321157
119Науменко Кирилл 18 МЕИBLR12004033331157
1212Пивовар Егор 18 МЕИBLR12003,5043,543,51120
131Араб Семен 17 МЕИBLR12003131311075
148Машковскй Богдан 16 ТИАBLR12003035351075
157Мамедов Давуд 18 МирШBLR12002,5036,536,51034
1615Тимошенко Роберт 17 СМНBLR12000031,534400

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Performance (variable with parameter)