Квалификационный турнир среди 4-х разрядов, 18-20 сентября 2026 года

Liên đoànBelarus ( BLR )
Trưởng Ban Tổ chứcДедик А.Н.
Tổng trọng tàiКулешов К.В.
Thời gian kiểm tra (Standard)45+15
Địa điểmГомель
Số ván9
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/09/18 đến 2026/09/20
Rating trung bình1200
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 20.09.2026 11:54:04, Người tạo/Tải lên sau cùng: BELARUS CHESS FEDERATION

Giải/ Nội dungКВ-БР, КВ-4Р
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 9, Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 9

HạngTênRtgV1V2V3V4V5V6V7V8V9Điểm HS1  HS2  HS3  HS4 
1Новоселов Роберт 15 МирШ1200BLR 8b1 2w½ 12b1 6w1 4b1 3w1 5b1 7w1 9b18,5043,5471644
2Грибченко Иван 17 ВАА1200BLR 3w1 1b½ 15w1 4b½ 12w1 7w1 9b1 6b1 5w½7,504345,51473
3Новозенко Никита 17 Сам1200BLR 2b0 14w1 11b1 8w1 5b1 1b0 12w1 4w0 15b16042,5451325
4Сильченко Иван 17 МирШ1200BLR 10b1 5w1 6b1 2w½ 1w0 12b0 14w1 3b1 8w05,5145481280
5Заяц Тимофей 18 МаксиУм1200BLR 11w1 4b0 7w1 15b1 3w0 6b1 1w0 12b1 2b½5,504547,51280
6Елисеев Тихон 14 МаксиУм1200BLR 9w1 7b1 4w0 1b0 8b1 5w0 11b1 2w0 16w15045451243
7Позняк Ксения 18 МаксиУм1200BLR 13b1 6w0 5b0 14w1 9w1 2b0 10w1 1b0 12w15041441243
8Арбузов Федор 17 ТИА1200BLR 1w0 16b1 9w1 3b0 6w0 14b0 13b1 10w1 4b15039391243
9Кучинский Артем 18 МЕИ1200BLR 6b0 10w1 8b0 11w1 7b0 13w1 2w0 16b1 1w04242421157
10Толкачев Мирон 18 СМН1200BLR 4w0 9b0 14b0 16w1 11b1 15w1 7b0 8b0 13w14132321157
11Науменко Кирилл 18 МЕИ1200BLR 5b0 13w1 3w0 9b0 10w0 16b1 6w0 15w1 14b14033331157
12Пивовар Егор 18 МЕИ1200BLR 16w1 15b½ 1w0 13b1 2b0 4w1 3b0 5w0 7b03,5043,543,51120
13Араб Семен 17 МЕИ1200BLR 7w0 11b0 16w1 12w0 15b1 9b0 8w0 14b1 10b03131311075
14Машковскй Богдан 16 ТИА1200BLR 15w0 3b0 10w1 7b0 16b1 8w1 4b0 13w0 11w03035351075
15Мамедов Давуд 18 МирШ1200BLR 14b1 12w½ 2b0 5w0 13w0 10b0 16w1 11b0 3w02,5036,536,51034
16Тимошенко Роберт 17 СМН1200BLR 12b0 8w0 13b0 10b0 14w0 11w0 15b0 9w0 6b00031,534400

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Performance (variable with parameter)