KEJURPROV KALBAR KE-49 TAHUN 2026 SENIOR PUTRACập nhật ngày: 20.09.2026 00:46:59, Người tạo/Tải lên sau cùng: JAPFA CHESS CLUB
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 7, Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | INA | Indonesia | 65 |
| Tổng cộng | | | 65 |
Thống kê số liệu đẳng cấp
| Đẳng cấp | Số lượng |
| FM | 1 |
| Tổng cộng | 1 |
Thống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 21 | 4 | 6 | 1 | 32 |
| 2 | 15 | 3 | 12 | 1 | 31 |
| 3 | 11 | 6 | 14 | 0 | 31 |
| 4 | 8 | 4 | 18 | 0 | 30 |
| 5 | 9 | 7 | 14 | 0 | 30 |
| 6 | 16 | 4 | 10 | 0 | 30 |
| 7 | 13 | 0 | 15 | 2 | 30 |
| Tổng cộng | 93 | 28 | 89 | 4 | 214 |
|
|
|
|