CANISIUS COLLEGE CUP XLI SMACập nhật ngày: 22.09.2026 12:41:00, Người tạo/Tải lên sau cùng: mppindo
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả7. Ván
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 9 | | Hans, Nathanael Kusuma | 0 | 4 | 0 - 1 | 6 | | Alexander, Gavin Situmorang | 0 | 2 |
| 2 | 20 | | William, Jonathan Pratama | 0 | 4 | 1 - 0 | 5 | | Aslan, Joses Kurniawan | 0 | 4 |
| 3 | 3 | | Almer, Fajar Abiyu | 0 | 4 | 1 - 0 | 4 | | Renjiro, Kynan Puringa | 0 | 19 |
| 4 | 18 | | Rayhan, Nabil Al Ichsan | 0 | 3½ | 1 - 0 | 3½ | | Axelle, Decca Adinata | 0 | 5 |
| 5 | 15 | | Maulana, Malik ibrahim | 0 | 3 | 1 - 0 | 3 | | Adam, Masroor Ahmad Zavier | 0 | 1 |
| 6 | 8 | | Geraldus, Owen Darmawan | 0 | 3 | 0 - 1 | 3 | | Nicholas, Anderson Adiputra | 0 | 16 |
| 7 | 6 | | Benjamin, Parluhutan Hutapea | 0 | 3 | + - - | 2 | | Rafi, Aufa Hermawan | 0 | 17 |
| 8 | 13 | | Kenzie, Al Fath | 0 | 2 | + - - | 2 | | Keane, Aurelyan Macdarren | 0 | 12 |
| 9 | 11 | | Jordan, Joel | 0 | 2 | + - - | 1 | | Gerald, Marito Immanuel | 0 | 7 |
| 10 | 10 | | Immanuel, Abhikamika Benaya | 0 | 1 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 11 | 14 | | Luis, Kingsley | 0 | 0 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
|
|
|
|