CANISIUS COLLEGE CUP XLI SMACập nhật ngày: 22.09.2026 12:41:00, Người tạo/Tải lên sau cùng: mppindo
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 |
| 7 | | Gerald, Marito Immanuel | 0 | INA | | | | | 0F | 0F | 0F |
| 10 | | Immanuel, Abhikamika Benaya | 0 | INA | | | | | miễn đấu | * | * |
| 12 | | Keane, Aurelyan Macdarren | 0 | INA | | | | | 0F | 0F | 0F |
| 14 | | Luis, Kingsley | 0 | INA | | | | | * | * | * |
| 17 | | Rafi, Aufa Hermawan | 0 | INA | | | | | 0F | 0F | 0F |
|
|
|
|