Чемпионат города Костанай по классическим шахматам среди девочек до 14 лет Cập nhật ngày: 27.09.2026 07:30:17, Người tạo/Tải lên sau cùng: Alexey
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 2
| Hạng | Số | | Tên | LĐ | Rtg | Điểm | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | 4 | | Жаппар, Рабия | KAZ | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | 10 | | Шитовкина, Анастасия | KAZ | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | 2 | | Баурджанкызы, Айдана | KAZ | 0 | 1,5 | 0,5 | 0 | 0 |
| 4 | 6 | | Кулькеева, Анель | KAZ | 0 | 1,5 | 0,5 | 0 | 0 |
| 5 | 5 | | Каликан, Адема | KAZ | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | 7 | | Мартынова, Ирина | KAZ | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | 8 | | Сонтемирова, Жазира | KAZ | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | 9 | | Хусаинова, Аида | KAZ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | 1 | | Ахметова, Нурая | KAZ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | 3 | | Жагипар, Адия | KAZ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1) Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
|
|
|
|