Чемпионат города Костанай по классическим шахматам среди девочек до 14 лет

Liên đoànKazakhstan ( KAZ )
Tổng trọng tàiРусанов Павел
Thời gian kiểm tra (Standard)30+30
Địa điểmКостанай
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/09/19 đến 2026/10/10
Rating trung bình1000
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 04.10.2026 08:53:44, Người tạo/Tải lên sau cùng: Alexey

Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 6

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7Điểm HS1  HS2  HS3 
1Жаппар Рабия0KAZ 6w1 3b1 2w1 5b+ 4b1 5b½ 7w5,5019,522,5
2Шитовкина Анастасия0KAZ 9b1 8w1 1b0 4w1 7w1 3b1 5w501718,5
3Мартынова Ирина0KAZ 7w1 1w0 4b0 10b1 6w1 2w0 8b3019,520,5
4Баурджанкызы Айдана0KAZ 5w½ 10b1 3w1 2b0 1w0 8b½ -1301920
5Кулькеева Анель0KAZ 4b½ 7w1 8b1 1w- -0 1w½ 2b301720
6Сонтемирова Жазира0KAZ 1b0 9w1 7b0 8w1 3b0 -1 10w301718,5
7Жагипар Адия0KAZ 3b0 5b0 6w1 9w1 2b0 10w1 1b3015,516,5
8Каликан Адема0KAZ 10w1 2b0 5w0 6b0 9w+ 4w½ 3w2,5016,517,5
9Хусаинова Аида0KAZ 2w0 6b0 10w1 7b0 8b- -0 -0111314
10Ахметова Нурая0KAZ 8b0 4w0 9b0 3w0 -1 7b0 6b101314

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)