Чемпионат города Костанай по классическим шахматам среди девочек до 14 лет

Cập nhật ngày: 20.09.2026 08:40:36, Người tạo/Tải lên sau cùng: Alexey

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Ахметова Нурая0KAZ 5b0 2w0 9b0901,52,5
2Баурджанкызы Айдана0KAZ 6w½ 1b1 7w1,530,51,51,5
3Жагипар Адия0KAZ 7b0 6b0 8w01001,52,5
4Жаппар Рабия0KAZ 8w1 7b1 10w21012
5Каликан Адема0KAZ 1w1 10b0 6w15022
6Кулькеева Анель0KAZ 2b½ 3w1 5b1,540,51,51,5
7Мартынова Ирина0KAZ 3w1 4w0 2b16022
8Сонтемирова Жазира0KAZ 4b0 9w1 3b17022
9Хусаинова Аида0KAZ 10w0 8b0 1w08023
10Шитовкина Анастасия0KAZ 9b1 5w1 4b22011

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)