Чемпионат города Костанай по классическим шахматам среди девочек до 12 лет Cập nhật ngày: 27.09.2026 10:50:04, Người tạo/Tải lên sau cùng: Alexey
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả5. Ván
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 4 | | Жуйко, Анна | 0 | 3½ | | 3 | | Байгазинова, Адема | 0 | 2 |
| 2 | 1 | | Айтленова, Диана | 0 | 2½ | | 3 | | Жунусова, Сафия | 0 | 5 |
| 3 | 7 | | Кулькеева, Ясмин | 0 | 2 | | 2 | | Дюсинбенова, Адель | 0 | 3 |
| 4 | 8 | | Курмангалиева, Каусар | 0 | 2 | | 2 | | Мошенская, София | 0 | 9 |
| 5 | 10 | | Мусабаева, Нурия | 0 | 1 | | 1 | | Зыкова, Злата | 0 | 6 |
| 6 | 11 | | Варяница, Кира | 0 | 1 | | | | miễn đấu | | |
|
|
|
|