Чемпионат города Костанай по классическим шахматам среди девочек до 12 лет

Cập nhật ngày: 20.09.2026 10:35:13, Người tạo/Tải lên sau cùng: Alexey

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 2

HạngTênRtgLĐV1V2V3Điểm HS1  HS2  HS3 
1Жунусова Сафия0KAZ 10b1 5w1 2b2011
2Курмангалиева Каусар0KAZ 6w1 9b1 1w2011
3Жуйко Анна0KAZ 7w1 4b½ 6w1,50,51,52,5
4Айтленова Диана0KAZ 11b1 3w½ 5b1,50,51,51,5
5Байгазинова Адема0KAZ 9w1 1b0 4w1022
6Дюсинбенова Адель0KAZ 2b0 10w1 3b1022
7Мошенская София0KAZ 3b0 -1 8w101,52,5
8Варяница Кира0KAZ -0 11w1 7b1001
9Кулькеева Ясмин0KAZ 5b0 2w0 11b0023
10Мусабаева Нурия0KAZ 1w0 6b0 -00023
11Зыкова Злата0KAZ 4w0 8b0 9w001,52,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)