Чемпионат города Костанай по классическим шахматам среди девочек до 12 лет |
Cập nhật ngày: 04.10.2026 10:40:57, Người tạo/Tải lên sau cùng: Alexey
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| |
|
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 |
| 11 | | Варяница, Кира | 0 | KAZ | * | | | | miễn đấu | | |
| 6 | | Зыкова, Злата | 0 | KAZ | | | | miễn đấu | | | |
| 7 | | Кулькеева, Ясмин | 0 | KAZ | | | | | | miễn đấu | |
| 9 | | Мошенская, София | 0 | KAZ | | miễn đấu | | | | | |
| 10 | | Мусабаева, Нурия | 0 | KAZ | | | miễn đấu | | | | |
|
|
|
|