Чемпионат города Костанай по классическим шахматам среди девочек до 12 лет

Liên đoànKazakhstan ( KAZ )
Tổng trọng tàiРусанов Павел
Thời gian kiểm tra (Standard)30+30
Địa điểmКостанай
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/09/19 đến 2026/10/10
Rating trung bình1000
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 04.10.2026 10:40:57, Người tạo/Tải lên sau cùng: Alexey

Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Айтленова Диана0KAZ 6b1 4w½ 2b0 8w1 5w1 3b14,52018,519,5
2Байгазинова Адема0KAZ 7w1 5b0 1w1 9b1 4b0 10w14312022
3Дюсинбенова Адель0KAZ 8b0 10w1 4b0 11w1 7b1 1w03601820
4Жуйко Анна0KAZ 9w1 1b½ 3w1 5b1 2w1 11b15,51018,520,5
5Жунусова Сафия0KAZ 10b1 2w1 8b1 4w0 1b0 9w03502123
6Зыкова Злата0KAZ 1w0 11b0 7w0 -1 10b0 8w0111014,515,5
7Кулькеева Ясмин0KAZ 2b0 8w0 6b1 10w1 3w0 -13801516
8Курмангалиева Каусар0KAZ 3w1 7b1 5w0 1b0 9w0 6b137017,518,5
9Мошенская София0KAZ 4b0 -1 11w1 2w0 8b1 5b144019,521,5
10Мусабаева Нурия0KAZ 5w0 3b0 -1 7b0 6w1 2b021001516
11Варяница Кира0KAZ -0 6w1 9b0 3b0 -1 4w029015,517,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)