Jesenski ciklus mladih 2026 - 01 Cập nhật ngày: 19.09.2026 16:27:47, Người tạo/Tải lên sau cùng: Andi130
Xếp hạng sau ván 5
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) Hệ số phụ 2: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
|
|
|
|